inscribe

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khắc, chạm, viết lên bề mặt: "inscribe" có nghĩa khắc, chạm, hoặc viết chữ, ký hiệu lên một bề mặt cứng như đá, kim loại, gỗ, hoặc giấy để tạo ra một bản ghi lâu dài.
    • Ghi tặng, đề tặng: "inscribe" cũng được dùng khi viết lời đề tặng lên sách, ảnh, hoặc quà tặng.
    • Đăng ký chính thức: Trong ngữ cảnh hành chính, "inscribe" có thể chỉ hành động đăng ký tên vào một danh sách chính thức.
dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại thường khắc chữ tượng hình lên các bức tường đá.)
  • ( ấy đã viết tên mình vào bên trong bìa sách.)
  • (Tác giả đã đề tặng một bản sao tiểu thuyết của mình cho người hâm mộ lớn nhất.)
  • (Anh ấy đã đăng ký làm thành viên của câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inscribe a circle in a square": vẽ một hình tròn nội tiếp trong một hình vuông (thuật ngữ hình học).

    • The geometry teacher showed us how to inscribe a circle in a square. (Giáo viên hình học đã chỉ cho chúng tôi cách vẽ một hình tròn nội tiếp trong một hình vuông.)
  • "to inscribe a message on a monument": khắc một thông điệp lên tượng đài.

    • The names of the fallen soldiers were inscribed on the war memorial. (Tên của những người lính đã hy sinh được khắc trên đài tưởng niệm chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscription (danh từ): bản khắc, chữ khắc, lời đề tặng.

    • The inscription on the ring read "Forever." (Dòng chữ khắc trên chiếc nhẫn "Mãi mãi".)
  • Inscribed (tính từ): đã được khắc, đã được ghi.

    • The inscribed stone tablet was discovered in the ruins. (Tấm bia đá đã được khắc chữ được phát hiện trong đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Engrave: khắc, chạm (thường dùng cho kim loại, đá, thủy tinh).
  • Etch: khắc axit, khắc bằng hóa chất.
  • Carve: chạm khắc (thường dùng cho gỗ, đá).
  • Dedicate: đề tặng (dùng khi viết lời tặng trên sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inscribe onto: khắc lên, viết lên.

    • The artist inscribed his signature onto the painting. (Họa sĩ đã tên lên bức tranh.)
  • Inscribe with: khắc bằng (công cụ) hoặc khắc nội dung .

    • They inscribed the trophy with the winner's name. (Họ đã khắc tên người chiến thắng lên chiếc cúp.)
Thành ngữ liên quan
  • Inscribe in stone: khắc vào đá (nghĩa bóng: quyết định hoặc cam kết không thể thay đổi).
    • The company's policies are not inscribed in stone; they can be changed if needed. (Các chính sách của công ty không phải bất di bất dịch; chúng có thể thay đổi nếu cần.)
inscribe
A student uses a compass to inscribe a circle within a triangle on her geometry worksheet.