inscrutably

inscrutably

He looked at the puzzle inscrutably, offering no hint of his thoughts.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khó hiểu, khó thấu hiểu: "inscrutably" mô tả cách thức hoặc hành động được thực hiện theo một cách người khác không thể hiểu được, thường vẻ bí ẩn hoặc khó đoán.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách khó hiểu, biểu cảm của không để lộ điều .)
  • (Ông già mỉm cười một cách khó hiểu, như thể biết một bí mật không ai khác biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain inscrutably silent": im lặng một cách khó hiểu, không để lộ suy nghĩ.
    • The detective remained inscrutably silent during the interrogation. (Thám tử giữ im lặng một cách khó hiểu trong suốt cuộc thẩm vấn.)
  • "to behave inscrutably": cư xử theo cách khó đoán.
    • The politician behaved inscrutably, leaving analysts confused. (Chính trị gia đó cư xử một cách khó đoán, khiến các nhà phân tích bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscrutable (tính từ): khó hiểu, bí ẩn.
    • His inscrutable face revealed nothing. (Khuôn mặt khó hiểu của anh ta không tiết lộ điều .)
  • Inscrutability (danh từ): sự khó hiểu, tính bí ẩn.
    • The inscrutability of the ancient text puzzled scholars. (Sự khó hiểu của văn bản cổ đã làm các học giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysteriously: một cách bí ẩn.
  • Enigmatically: một cách khó hiểu, như một câu đố.
  • Unfathomably: một cách không thể hiểu thấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "inscrutably" trạng từ, không đi kèm với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "inscrutably" không xuất hiện trực tiếp trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng, nhưng có thể được dùng để mô tả hành động trong các thành ngữ như "a closed book" (một cuốn sách đóng kín, nghĩa khó hiểu).
    • His motives remained inscrutably like a closed book. (Động cơ của anh ta vẫn khó hiểu như một cuốn sách đóng kín.)