insect repellant
Định nghĩa
Danh từ: Một chất hóa học có tác dụng xua đuổi côn trùng, thường được sử dụng để bảo vệ con người khỏi bị côn trùng cắn hoặc làm phiền.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn bôi thuốc chống côn trùng trước khi đi bộ đường dài trong rừng.)
- (Thương hiệu thuốc xua đuổi côn trùng này có hiệu quả chống lại muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insect repellant spray": bình xịt chống côn trùng.
- The insect repellant spray is easy to carry and use. (Bình xịt chống côn trùng dễ mang theo và sử dụng.)
"Natural insect repellant": thuốc xua đuổi côn trùng tự nhiên (làm từ tinh dầu thực vật).
- Many people prefer natural insect repellant over chemical ones. (Nhiều người thích thuốc xua đuổi côn trùng tự nhiên hơn loại hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Repel (động từ): xua đuổi, đẩy lùi.
- The strong smell repels insects. (Mùi mạnh xua đuổi côn trùng.)
Repellent (tính từ): có tính xua đuổi.
- This lotion has repellent properties. (Loại kem dưỡng này có đặc tính xua đuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Bug spray: xịt chống côn trùng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Mosquito repellent: thuốc chống muỗi (một loại cụ thể của insect repellant).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply repellant: thoa hoặc xịt thuốc chống côn trùng.
- You should apply repellant before going outside at dusk. (Bạn nên thoa thuốc chống côn trùng trước khi ra ngoài vào lúc hoàng hôn.)
Use repellant: sử dụng thuốc xua đuổi.
- It is important to use repellant during camping. (Việc sử dụng thuốc xua đuổi côn trùng trong khi cắm trại là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Like a mosquito in a repellant (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu là "khó chịu, bị xua đuổi"): diễn tả trạng thái bị làm phiền bởi thứ gì đó.
- He felt like a mosquito in a repellant when everyone avoided him. (Anh ấy cảm thấy như một con muỗi bị xua đuổi khi mọi người tránh xa mình.)