insectifuge

Học thuật
Thân thiện
insectifuge

Une personne applique de l'insectifuge sur ses bras avant de partir en randonnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thuốc xua sâu, thuốc đuổi sâu: Một chất hoặc sản phẩm được sử dụng để xua đuổi hoặc ngăn chặn côn trùng (như muỗi, ruồi, ve) tiếp xúc với da hoặc một khu vực nào đó.
    • Chất đuổi sâu: Chỉ bản thân chất tác dụng xua đuổi côn trùng.
  2. Tính từ:

    • Xua sâu, đuổi sâu: Dùng để mô tả một chất, sản phẩm hoặc đặc tính tác dụng xua đuổi côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • N'oubliez pas d'appliquer de l'insectifuge avant la randonnée. (Đừng quên thoa thuốc đuổi sâu trước khi đi bộ đường dài.)
    • Ce nouvel insectifuge est très efficace contre les moustiques. (Thuốc xua sâu mới này rất hiệu quả với muỗi.)
  • Tính từ:

    • Cette lotion a une propriété insectifuge. (Loại kem dưỡng da này đặc tính đuổi sâu.)
    • Ils utilisent une substance insectifuge pour protéger les plantes. (Họ sử dụng một chất xua sâu để bảo vệ cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insectifuge naturel": thuốc đuổi sâu tự nhiên, thường được chiết xuất từ thực vật (như tinh dầu sả, bạc hà).

    • Je préfère les insectifuges naturels aux produits chimiques. (Tôi thích thuốc đuổi sâu tự nhiên hơn là các sản phẩm hóa học.)
  • "Crème insectifuge": kem đuổi sâu.

    • La crème insectifuge est pratique pour les enfants. (Kem đuổi sâu rất tiện lợi cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecticide (danh từ giống đực): thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu. (Khác với insectifugechỉ xua đuổi, insecticide tác dụng tiêu diệt).

    • L'insecticide a éliminé tous les cafards. (Thuốc diệt côn trùng đã tiêu diệt hết gián.)
  • Répulsif (danh từ giống đực / tính từ): chất xua đuổi, tác dụng xua đuổi. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với insectifuge).

    • Un répulsif anti-moustiques. (Một chất xua đuổi chống muỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Répulsif (contre les insectes): chất xua đuổi (côn trùng).
  • Produit anti-insectes: sản phẩm chống côn trùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Être un insectifuge vivant" (cách nói ví von, ít dùng): chỉ một người côn trùng dường như không bao giờ đốt/tiếp cận.
    • Avec toi, pas besoin de spray, tu es un insectifuge vivant ! ( cậu thì không cần bình xịt, cậu đúngthuốc đuổi sâu sống!)
insectifuge

Une personne applique de l'insectifuge sur ses bras avant de partir en randonnée.

tính từ
  1. xua sâu, đuổi sâu
    • Substance insectifuge
      chất đuổi sâu
danh từ giống đực
  1. thuốc xua sâu, thuốc đuổi sâu