insectivora

insectivora

Insectivora includes small mammals like shrews and hedgehogs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ Ăn sâu bọ: "Insectivora" một bộ động vật nhỏ, chủ yếu ăn côn trùng, bao gồm các loài như chuột chù, chuột chũi, nhím gai, tenrec. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "insectum" có nghĩa "côn trùng" "vorare" có nghĩa "nuốt chửng", chỉ đặc điểm ăn sâu bọ của chúng.
dụ sử dụng
  • (Bộ Ăn sâu bọ một nhóm động vật nhỏ đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.)
  • (Nhím gai chuột chũi những thành viên nổi tiếng của bộ Ăn sâu bọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insectivora" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để chỉ một bộ động vật cổ xưa, nhưng hiện nay một số loài trong bộ này đã được phân loại lại sang các bộ khác ( dụ: bộ Eulipotyphla).
    • Modern taxonomy has reclassified many insectivora into separate orders. (Phân loại học hiện đại đã phân loại lại nhiều loài trong bộ Ăn sâu bọ vào các bộ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Insectivoran (tính từ): thuộc về bộ Ăn sâu bọ.

    • The insectivoran diet consists mainly of insects and other small invertebrates. (Chế độ ăn của động vật thuộc bộ Ăn sâu bọ chủ yếu gồm côn trùng các động vật không xương sống nhỏ khác.)
  • Insectivorous (tính từ): ăn sâu bọ (dùng để chỉ động vật hoặc thực vật chế độ ăn hoặc cách bắt mồi côn trùng).

    • Pitcher plants are insectivorous plants that trap insects for nutrients. (Cây nắp ấm thực vật ăn sâu bọ, bẫy côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eulipotyphla (danh từ): bộ mới hơn bao gồm hầu hết các loài trước đây thuộc bộ Insectivora.
  • Insect-eaters (danh từ số nhiều): động vật ăn côn trùng (không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Insectivora order: bộ Ăn sâu bọ.
    • The insectivora order was once a large group but has since been revised. (Bộ Ăn sâu bọ từng một nhóm lớn nhưng sau đó đã được sửa đổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "insectivora".)