insecurely
Định nghĩa
Trạng từ: insecurely chỉ cách thức hoặc trạng thái không an toàn, không vững chắc, hoặc thiếu tự tin.
- Theo cách không an toàn, có rủi ro: diễn tả hành động được thực hiện trong tình trạng dễ gặp nguy hiểm hoặc không được bảo vệ chắc chắn.
- Theo cách thiếu tự tin, lúng túng: chỉ hành vi hoặc thái độ tỏ ra bất an, lo lắng, không thoải mái khi ở trước mặt người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây được buộc không an toàn, nên nó có thể đứt bất cứ lúc nào.)
- (Cô ấy nói chuyện một cách thiếu tự tin, thường nhìn xuống và ấp úng.)
- (Vị trí của chúng tôi ở trường đại học này được hỗ trợ khá bấp bênh bởi tiền tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act insecurely": hành động với sự lo lắng hoặc nghi ngờ bản thân.
- He always acts very insecurely in the presence of her father. (Anh ấy luôn hành động rất thiếu tự tin khi có mặt cha cô ấy.)
"to feel insecurely attached": cảm thấy gắn bó một cách không vững chắc (về mặt tâm lý hoặc vật lý).
- The child felt insecurely attached to his parents due to frequent separations. (Đứa trẻ cảm thấy gắn bó không an toàn với cha mẹ do thường xuyên bị xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Insecure (tính từ): không an toàn, không vững chắc; thiếu tự tin.
- She felt insecure about her job. (Cô ấy cảm thấy bất an về công việc của mình.)
- Insecurity (danh từ): sự không an toàn, sự bấp bênh; sự thiếu tự tin.
- His insecurity made him avoid social situations. (Sự thiếu tự tin của anh ấy khiến anh tránh các tình huống xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Precariously: một cách bấp bênh, không ổn định.
- The vase was placed precariously on the edge of the table. (Chiếc bình được đặt một cách bấp bênh trên mép bàn.)
- Uncertainly: một cách không chắc chắn, do dự.
- He answered uncertainly, not sure of the correct response. (Anh ấy trả lời một cách do dự, không chắc về câu trả lời đúng.)
Các cụm từ liên quan
- "to be insecurely anchored": được neo đậu không chắc chắn.
- The boat was insecurely anchored and drifted away. (Chiếc thuyền được neo không chắc chắn và đã trôi đi.)
Thành ngữ liên quan
- "To feel insecurely grounded": cảm thấy không có nền tảng vững chắc (về kiến thức, cảm xúc hoặc vị trí xã hội).
- After the scandal, his reputation felt insecurely grounded. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ấy trở nên mong manh.)