insensately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách vô tri vô giác, không có cảm xúc hoặc nhận thức; một cách thiếu lý trí hoặc ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn chằm chằm một cách vô tri vào bức tường, chìm trong suy nghĩ.)
- (Đám đông hành động một cách vô tri, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insensately cruel": tàn nhẫn một cách vô cảm, không có lòng thương xót.
- The dictator ruled insensately cruel, ignoring the suffering of his people. (Nhà độc tài cai trị một cách tàn nhẫn vô cảm, phớt lờ nỗi đau của người dân.)
"Insensately driven": bị thúc đẩy một cách mù quáng, không suy nghĩ.
- He was insensately driven by ambition, sacrificing friendships for success. (Anh ta bị tham vọng thúc đẩy một cách mù quáng, hy sinh tình bạn để đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Insensate (tính từ): vô tri, vô giác, không có cảm xúc.
- The insensate machine continued its work without pause. (Cỗ máy vô tri tiếp tục công việc mà không nghỉ.)
Insensibility (danh từ): sự vô cảm, tình trạng không có cảm xúc hoặc nhận thức.
- His insensibility to criticism made him difficult to teach. (Sự vô cảm của anh ta trước những lời chỉ trích khiến việc dạy dỗ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Unfeelingly: một cách vô cảm, không có cảm xúc.
- Mindlessly: một cách vô thức, không suy nghĩ.
- Irrationally: một cách phi lý, thiếu lý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act insensately: hành động một cách vô tri.
- Do not act insensately; think before you speak. (Đừng hành động một cách vô tri; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Behave insensately: cư xử một cách thiếu lý trí.
- The children behaved insensately, running wild through the museum. (Những đứa trẻ cư xử một cách thiếu lý trí, chạy loạn khắp bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
- Like a mindless drone: như một con ong thợ vô thức, chỉ làm việc mà không suy nghĩ.
- He worked like a mindless drone, insensately completing task after task. (Anh ta làm việc như một con ong thợ vô thức, hoàn thành hết nhiệm vụ này đến nhiệm vụ khác một cách vô tri.)