insensitively

insensitively

The officer asked the victim insensitively about the traumatic event.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu nhạy cảm, không tinh tế, thô lỗ hoặctâm khi phản ứng hoặc đối xử với cảm xúc, nhu cầu hoặc hoàn cảnh của người khác.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã nói một cách thiếu nhạy cảm với nhân viên vừa mất người thân.)
  • (Anh ta nhận xét một cách thiếu nhạy cảm về ngoại hình của ấy, không nhận ra điều đó làm tổn thương cảm xúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act insensitively": hành động một cáchtâm.

    • The politician acted insensitively by making jokes about the crisis. (Chính trị gia đã hành động một cáchtâm khi pha trò về cuộc khủng hoảng.)
  • "to respond insensitively": đáp lại một cách thô lỗ.

    • She responded insensitively to his emotional confession. ( ấy đã đáp lại một cách thô lỗ trước lời thú nhận đầy cảm xúc của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensitive (tính từ): thiếu nhạy cảm.

    • His insensitive remark offended everyone. (Lời nhận xét thiếu nhạy cảm của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
  • Insensitivity (danh từ): sự thiếu nhạy cảm.

    • Her insensitivity to cultural differences caused misunderstandings. (Sự thiếu nhạy cảm của ấy với khác biệt văn hóa đã gây ra hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeelingly: một cáchcảm.
  • Tactlessly: một cách thiếu tế nhị.
  • Cruelly: một cách tàn nhẫn (khi cố ý làm tổn thương).
Các cụm từ liên quan
  • To put it insensitively: nói một cách thẳng thừng.
    • To put it insensitively, he just doesn't care about your problems. (Nói thẳng thừng, anh ta chỉ không quan tâm đến vấn đề của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a bull in a china shop: vụng về, thiếu tế nhị (ám chỉ hành động insensitively).
    • He told his friend she had gained weight; he's like a bull in a china shop. (Anh ta nói với bạn mình rằng ấy đã tăng cân; anh ta thật vụng về thiếu tế nhị.)