inseparably
Định nghĩa
Trạng từ: Không thể tách rời, gắn bó chặt chẽ đến mức không thể phân chia hoặc phân biệt được.
Ví dụ sử dụng
- (Hai thứ này gắn kết không thể tách rời.)
- (Họ đã là bạn bè không thể tách rời từ thời thơ ấu.)
- (Các khái niệm về tự do và trách nhiệm được kết nối không thể tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be inseparably bound": bị ràng buộc không thể tách rời.
- Their fates were inseparably bound together by the accident. (Số phận của họ bị ràng buộc không thể tách rời bởi tai nạn đó.)
- "inseparably intertwined": đan xen không thể tách rời.
- The history of the two nations is inseparably intertwined. (Lịch sử của hai quốc gia này đan xen không thể tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Inseparable (tính từ): không thể tách rời.
- They are inseparable friends. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
- Separable (tính từ): có thể tách rời (trái nghĩa).
- Separability (danh từ): tính có thể tách rời.
Từ đồng nghĩa
- Indissolubly: không thể hòa tan, không thể phá vỡ.
- Indivisibly: không thể chia cắt.
- Intimately: một cách thân thiết, gắn bó sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inseparably".
Thành ngữ liên quan
- Two sides of the same coin: hai mặt của cùng một đồng xu, chỉ hai thứ không thể tách rời.
- Love and hate are two sides of the same coin, inseparably linked. (Yêu và ghét là hai mặt của cùng một đồng xu, gắn kết không thể tách rời.)