inside caliper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước cặp đo trong: "inside caliper" là một loại dụng cụ đo lường chuyên dụng dùng để đo kích thước bên trong của một khoang trống hoặc lỗ hổng (ví dụ: đường kính trong của ống, lỗ khoan). Các mũi nhọn ở chân của nó cong ra ngoài để tiếp xúc với thành trong của vật cần đo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng thước cặp đo trong để đo đường kính của lòng xi-lanh.)
- (Thước cặp đo trong là thiết yếu để kiểm tra kích thước bên trong của một ống dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set an inside caliper": điều chỉnh thước cặp đo trong để có kích thước mong muốn.
- The technician set the inside caliper to match the required hole size. (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh thước cặp đo trong để khớp với kích thước lỗ yêu cầu.)
"inside caliper measurement": phép đo bằng thước cặp đo trong.
- Inside caliper measurements are often taken in pairs to ensure accuracy. (Các phép đo bằng thước cặp đo trong thường được thực hiện theo cặp để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Inside calipers (danh từ số nhiều): dạng số nhiều, chỉ nhiều thước cặp đo trong.
- The toolbox contains several inside calipers of different sizes. (Hộp dụng cụ chứa vài thước cặp đo trong với các kích cỡ khác nhau.)
Outside caliper (danh từ): thước cặp đo ngoài (dụng cụ đo kích thước bên ngoài, các mũi nhọn cong vào trong).
- An outside caliper measures the outer diameter of a cylinder. (Thước cặp đo ngoài đo đường kính ngoài của một xi-lanh.)
Từ đồng nghĩa
- Internal caliper: thước cặp bên trong (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
- The engineer prefers an internal caliper for tight spaces. (Kỹ sư thích dùng thước cặp bên trong cho các không gian chật hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure with an inside caliper: đo bằng thước cặp đo trong.
- The mechanic measured the groove with an inside caliper. (Thợ máy đã đo rãnh bằng thước cặp đo trong.)
Thành ngữ liên quan
- "Inside caliper sense": (không phổ biến) chỉ khả năng ước lượng kích thước bên trong một cách chính xác.
- He has an inside caliper sense for checking bore depths. (Anh ấy có cảm giác thước cặp đo trong để kiểm tra độ sâu lỗ.)