insidiously

insidiously

The disease spread insidiously through the population.

Định nghĩa

Trạng từ: "insidiously" mô tả một hành động diễn ra một cách âm thầm, nguy hiểm khó nhận biết, thường gây hại một cách từ từ không bị phát hiện cho đến khi đã muộn. Từ này nhấn mạnh tính chất lén lút nguy hiểm tiềm ẩn.

dụ sử dụng
  • (Căn bệnh lây lan một cách âm thầm, không triệu chứng trong nhiều năm.)
  • (Những loại thuốc này hoạt động một cách nguy hiểm thầm lặng, làm tổn thương gan trước khi bệnh nhân nhận thấy điều bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insidiously creeping in": lén lút xâm nhập vào.

    • Corruption insidiously crept into the government over decades. (Tham nhũng đã âm thầm xâm nhập vào chính phủ qua nhiều thập kỷ.)
  • "insidiously undermining": phá hoại một cách ngấm ngầm.

    • The constant criticism insidiously undermined her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã phá hoại sự tự tin của ấy một cách ngấm ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Insidious (tính từ): âm thầm, nguy hiểm.
    • An insidious disease (Một căn bệnh âm thầm nguy hiểm.)
  • Insidiousness (danh từ): tính chất âm thầm nguy hiểm.
    • The insidiousness of the plan made it hard to detect. (Tính chất âm thầm nguy hiểm của kế hoạch khiến khó bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Stealthily: một cách lén lút, vụng trộm.
  • Sneakily: một cách lén lút, xảo quyệt.
  • Subtly: một cách tinh vi, khó thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Creep in/into (xâm nhập từ từ): tương tự ý nghĩa với "insidiously".
    • Doubt crept into her mind insidiously. (Sự nghi ngờ đã âm thầm xâm nhập vào tâm trí ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừuchỉ một thứ nguy hiểm nhưng trông có vẻ vô hại, tương tự tính chất của "insidiously".
    • The proposal seemed beneficial, but it was a wolf in sheep's clothing, insidiously damaging the company's finances. (Đề xuất có vẻ lợi, nhưng thực chất sói đội lốt cừu, gây hại âm thầm cho tài chính công ty.)