insightfulness
Định nghĩa
Danh từ: Sự sắc sảo, sự thông minh thấu đáo, khả năng nhìn thấu bản chất vấn đề hoặc sự việc một cách tinh tường và sâu sắc. "Insightfulness" chỉ phẩm chất của một người có cái nhìn thấu đáo, thường đi kèm với sự nhạy bén và hiểu biết sâu xa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sắc sảo của cô ấy trong việc thấu hiểu hành vi con người đã khiến cô trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.)
- (Sự thông minh thấu đáo của người quản lý đã giúp công ty tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate insightfulness": thể hiện sự sắc sảo.
- The speaker demonstrated great insightfulness in analyzing the political situation. (Diễn giả đã thể hiện sự sắc sảo tuyệt vời khi phân tích tình hình chính trị.)
- "a lack of insightfulness": thiếu sự thấu đáo.
- His lack of insightfulness into cultural differences caused misunderstandings. (Sự thiếu thấu đáo của anh ấy về khác biệt văn hóa đã gây ra những hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Insightful (tính từ): sắc sảo, thấu đáo.
- She gave an insightful comment about the problem. (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét sắc sảo về vấn đề.)
- Insight (danh từ): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc.
- His insight into the market trends was impressive. (Cái nhìn sâu sắc của anh ấy về xu hướng thị trường thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Acumen (sự nhạy bén, tài phán đoán): thường dùng trong kinh doanh hoặc chuyên môn.
- Perceptiveness (sự tinh tường, khả năng nhận thức nhanh): nhấn mạnh khả năng quan sát và hiểu biết nhanh chóng.
- Discernment (sự phán đoán tinh tế, khả năng phân biệt): thường liên quan đến việc đánh giá đúng sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- See through: nhìn thấu, hiểu rõ bản chất.
- She could see through his lies because of her insightfulness. (Cô ấy có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta nhờ sự sắc sảo của mình.)
- Figure out: tìm ra, hiểu ra (vấn đề).
- With her insightfulness, she quickly figured out the solution. (Với sự thông minh thấu đáo, cô ấy nhanh chóng tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Have a keen eye: có con mắt tinh tường, nhạy bén.
- He has a keen eye for detail, thanks to his insightfulness. (Anh ấy có con mắt tinh tường về chi tiết, nhờ sự sắc sảo của mình.)
- See the bigger picture: thấy được bức tranh toàn cảnh, hiểu vấn đề một cách tổng thể.
- Her insightfulness allowed her to see the bigger picture beyond the immediate issues. (Sự thấu đáo của cô ấy cho phép cô nhìn thấy bức tranh toàn cảnh vượt ra ngoài những vấn đề trước mắt.)