insignificantly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách không đáng kể, không quan trọng, không có ý nghĩa.
Hướng dẫn sử dụng
"Insignificantly" được dùng để mô tả mức độ hoặc cách thức mà một hành động, sự việc, hay thay đổi diễn ra với tầm ảnh hưởng rất nhỏ, không đáng để chú ý hoặc không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Từ này thường mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi có thể hàm ý sự coi thường hoặc đánh giá thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân sách của chúng ta sẽ chỉ bị ảnh hưởng một cách không đáng kể bởi những đợt cắt giảm mới này.)
- (Một số người sống một cách tầm thường giữa chúng ta không được xã hội chú ý.)
- (Lỗi này nhỏ một cách không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)
- (Đóng góp của cô ấy cho dự án là tối thiểu một cách không đáng kể so với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ngữ cảnh so sánh: "Insignificantly" có thể được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa hai đối tượng.
- The cost of the new software is insignificantly higher than the old one, but the benefits are enormous. (Chi phí của phần mềm mới cao hơn một cách không đáng kể so với phần mềm cũ, nhưng lợi ích lại rất lớn.)
Dùng trong câu phủ định: Khi kết hợp với các từ phủ định, "insignificantly" có thể tạo ra nghĩa trái ngược.
- The changes were not insignificantly small; they actually had a major impact. (Những thay đổi này không hề nhỏ một cách không đáng kể; chúng thực sự có tác động lớn.)
Biến thể và từ liên quan
- Insignificant (tính từ): không đáng kể, không quan trọng.
- The difference is statistically insignificant. (Sự khác biệt là không đáng kể về mặt thống kê.)
- Insignificance (danh từ): sự không đáng kể, tầm thường.
- He felt a sense of insignificance when standing before the vast ocean. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác tầm thường khi đứng trước đại dương bao la.)
- Significantly (trạng từ): một cách đáng kể (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Negligibly: một cách không đáng kể (nhấn mạnh mức độ nhỏ đến mức có thể bỏ qua).
- Trivially: một cách tầm thường, không quan trọng.
- Minimally: một cách tối thiểu.
Từ trái nghĩa
- Significantly: một cách đáng kể.
- Considerably: một cách đáng kể, rất nhiều.
- Substantially: một cách đáng kể, về cơ bản.
Thành ngữ liên quan
- A drop in the bucket (giọt nước trong xô): chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể so với tổng thể.
- The donation was just a drop in the bucket compared to what was needed. (Khoản quyên góp chỉ là một giọt nước trong xô so với những gì cần thiết.)