insincerely

insincerely

She smiled insincerely while accepting the award.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không chân thành, giả dối, thiếu sự thật lòng hoặc không xuất phát từ cảm xúc thực sự.

dụ sử dụng
  • ( ấy chúc mừng anh ta một cách phần không chân thành.)
  • (Anh ta mỉm cười giả dối, che giấu cảm xúc thật của mình.)
  • (Chính trị gia đó xin lỗi một cách không chân thành chỉ để giữ thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak insincerely": nói một cách giả dối.
    • She spoke insincerely about her admiration for the project. ( ấy nói một cách giả dối về sự ngưỡng mộ của mình đối với dự án.)
  • "to act insincerely": hành động một cách không chân thật.
    • He acted insincerely during the interview to impress the boss. (Anh ta hành động không chân thật trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Insincere (tính từ): không chân thành, giả dối.
    • Her insincere apology made everyone angry. (Lời xin lỗi không chân thành của ấy khiến mọi người tức giận.)
  • Sincerely (trạng từ): một cách chân thành (trái nghĩa).
    • He sincerely thanked everyone for their support. (Anh ấy chân thành cảm ơn mọi người sự ủng hộ của họ.)
  • Insincerity (danh từ): sự không chân thành, tính giả dối.
    • His insincerity was obvious to all. (Sự không chân thành của anh ta hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Disingenuously: một cách không thành thật, giả vờ không biết.
    • He disingenuously claimed he had no idea about the plan. (Anh ta một cách không thành thật tuyên bố rằng mình không biết về kế hoạch.)
  • Falsely: một cách sai trái, giả dối.
    • She falsely expressed her sympathy to avoid conflict. ( ấy giả dối bày tỏ sự thông cảm để tránh xung đột.)
  • Hypocritically: một cách đạo đức giả.
    • He hypocritically preached honesty while lying. (Anh ta đạo đức giả rao giảng sự trung thực trong khi nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay lip service": nói suông, chỉ nói không làm hoặc không ý định thực hiện.
    • She paid lip service to the cause, but never actually helped. ( ấy chỉ nói suông về mục tiêu đó, nhưng không bao giờ thực sự giúp đỡ.)

Từ có nhắc đến "insincerely"