insinuatingly

insinuatingly

The art critic spoke insinuatingly about the artist's motives.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nói bóng gió, một cách ám chỉ, thường hàm ý xấu hoặc không trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (She looked at him insinuatingly, as if suspecting something.)
  • (He smiled insinuatingly, making everyone feel uncomfortable.)
  • (The article wrote insinuatingly about the politician's motives.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: "insinuatingly" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phê bình, hoặc mô tả tâm lý nhân vật, để nhấn mạnh sự thiếu thẳng thắn tính chất mờ ám trong cách diễn đạt.
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động giao tiếp: Thường đi kèm với các động từ như để mô tả cách thức thực hiện hành động đó.
Biến thể từ gần giống
  • Insinuate (động từ): nói bóng gió, ám chỉ.
    • He insinuated that she was lying. (Anh ta ám chỉ rằng ấy đang nói dối.)
  • Insinuation (danh từ): lời nói bóng gió, sự ám chỉ.
    • Her insinuation offended everyone. (Lời ám chỉ của ấy đã xúc phạm mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng cách ám chỉ: một cách gián tiếp, ẩn ý.
  • Một cách xảo quyệt: slyly, cunningly.
  • Một cách thâm thúy: suggestively.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "insinuatingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với: - Nói insinuatingly: speak insinuatingly. - Hành xử insinuatingly: behave insinuatingly.

Thành ngữ liên quan
  • Nói bóng gió xa xôi: beat around the bush (không trực tiếp, nhưng mang sắc thái trung tính hơn).
    • Đừng nói bóng gió xa xôi, hãy nói thẳng ra. (Don't beat around the bush, just say it directly.)