insistently

insistently

The child insistently tugs on her mother's sleeve to show her the drawing.

Định nghĩa

Trạng từ: "insistently" có nghĩa một cách khăng khăng, một cách nài nỉ, hoặc một cách đòi hỏi liên tục, không chịu từ bỏ. mô tả hành động được thực hiện với sự nhấn mạnh, kiên trì, hoặc lặp đi lặp lại để đạt được điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy cửa một cách khăng khăng cho đến khi người trả lời.)
  • (Đứa trẻ hỏi xin đồ chơi một cách nài nỉ, từ chối chấp nhận câu trả lời "không".)
  • (Anh ta nhìn ấy một cách đòi hỏi, khiến cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insistently present": hiện diện một cách dai dẳng, không thể bỏ qua.
    • The smell of smoke was insistently present in the room. (Mùi khói hiện diện một cách dai dẳng trong phòng.)
  • "insistently demanding": đòi hỏi một cách liên tục mạnh mẽ.
    • The noise from the construction site was insistently demanding attention. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng đòi hỏi sự chú ý một cách liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Insistent (tính từ): khăng khăng, nài nỉ.
    • He was insistent on finishing the project by Friday. (Anh ấy khăng khăng hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)
  • Insistence (danh từ): sự khăng khăng, sự nài nỉ.
    • Her insistence on honesty is admirable. (Sự khăng khăng về tính trung thực của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistently: một cách kiên trì, bền bỉ.
    • He persistently asked for a raise. (Anh ấy kiên trì yêu cầu tăng lương.)
  • Urgently: một cách khẩn cấp, cấp bách.
    • She urgently requested medical help. ( ấy khẩn cấp yêu cầu sự giúp đỡ y tế.)
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, cưỡng ép.
    • He argued forcefully for his point of view. (Anh ấy tranh luận một cách mạnh mẽ cho quan điểm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a point of doing something: nhấn mạnh việc làmđó một cách chủ đích.
    • She made a point of explaining the rules insistently. ( ấy nhấn mạnh việc giải thích các quy tắc một cách khăng khăng.)
  • Press the point: nhấn mạnh một vấn đề, đặc biệt khi người khác không đồng ý.
    • He pressed the point insistently, even though everyone had already agreed. (Anh ấy nhấn mạnh vấn đề một cách khăng khăng, mặc dù mọi người đã đồng ý rồi.)