insisting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố chấp, sự khăng khăng: "insisting" chỉ hành động hoặc trạng thái liên tục yêu cầu, đòi hỏi hoặc khẳng định điều gì đó một cách kiên quyết, không chịu từ bỏ.
- Sự nài nỉ, đòi hỏi dai dẳng: "insisting" cũng có thể mô tả những đòi hỏi lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Đang khăng khăng, đang cố chấp: "insisting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "insist", diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một thói quen khăng khăng đòi hỏi điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her constant insisting on a higher salary annoyed the manager. (Sự khăng khăng đòi lương cao hơn liên tục của cô ấy đã làm phiền quản lý.)
- The child's insisting for candy was exhausting. (Sự nài nỉ đòi kẹo của đứa trẻ thật mệt mỏi.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- He is insisting that we leave now. (Anh ấy đang khăng khăng rằng chúng ta phải rời đi ngay bây giờ.)
- She kept insisting on her innocence. (Cô ấy cứ khăng khăng về sự vô tội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insisting on + danh từ/động từ thêm -ing": khăng khăng đòi hỏi một điều gì đó cụ thể.
- They are insisting on a full refund. (Họ đang khăng khăng đòi hoàn lại toàn bộ tiền.)
- He insisted on paying for the meal. (Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
"Insisting that + mệnh đề": khăng khăng rằng một điều gì đó là đúng hoặc phải xảy ra.
- The witness is insisting that she saw the accident. (Nhân chứng đang khăng khăng rằng cô ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Insist (động từ gốc): khăng khăng, nài nỉ.
- I insist on going with you. (Tôi khăng khăng đòi đi cùng bạn.)
- Insistence (danh từ): sự khăng khăng, sự cố chấp.
- His insistence on perfection is annoying. (Sự khăng khăng về sự hoàn hảo của anh ta thật khó chịu.)
- Insistent (tính từ): khăng khăng, cố chấp, dai dẳng.
- She was insistent about her demands. (Cô ấy rất khăng khăng về những yêu cầu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Demanding (đòi hỏi): nhấn mạnh sự yêu cầu mạnh mẽ.
- He is demanding a change. (Anh ấy đang đòi hỏi một sự thay đổi.)
- Persisting (kiên trì, dai dẳng): nhấn mạnh hành động tiếp tục không ngừng.
- She is persisting with her plan. (Cô ấy đang kiên trì với kế hoạch của mình.)
- Urging (thúc giục): nhấn mạnh sự thúc ép mạnh mẽ.
- They are urging him to accept. (Họ đang thúc giục anh ấy chấp nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Insist on/upon: khăng khăng đòi hỏi hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.
- The teacher insisted on silence. (Giáo viên khăng khăng đòi sự im lặng.)
- Insist that: khẳng định hoặc yêu cầu một cách cương quyết.
- He insisted that he was right. (Anh ấy khăng khăng rằng mình đúng.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến (tương tự như "insisting").
- Despite the criticism, she stuck to her guns. (Bất chấp sự chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
- Put one's foot down: kiên quyết hành động, khăng khăng đòi hỏi điều gì đó.
- He put his foot down and refused to negotiate. (Anh ấy kiên quyết và từ chối đàm phán.)