insisting

insisting

She kept insisting on an apology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cố chấp, sự khăng khăng: "insisting" chỉ hành động hoặc trạng thái liên tục yêu cầu, đòi hỏi hoặc khẳng định điều đó một cách kiên quyết, không chịu từ bỏ.
    • Sự nài nỉ, đòi hỏi dai dẳng: "insisting" cũng có thể mô tả những đòi hỏi lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • Đang khăng khăng, đang cố chấp: "insisting" dạng hiện tại phân từ của động từ "insist", diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một thói quen khăng khăng đòi hỏi điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her constant insisting on a higher salary annoyed the manager. (Sự khăng khăng đòi lương cao hơn liên tục của ấy đã làm phiền quản lý.)
    • The child's insisting for candy was exhausting. (Sự nài nỉ đòi kẹo của đứa trẻ thật mệt mỏi.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is insisting that we leave now. (Anh ấy đang khăng khăng rằng chúng ta phải rời đi ngay bây giờ.)
    • She kept insisting on her innocence. ( ấy cứ khăng khăng về sự vô tội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insisting on + danh từ/động từ thêm -ing": khăng khăng đòi hỏi một điều đó cụ thể.

    • They are insisting on a full refund. (Họ đang khăng khăng đòi hoàn lại toàn bộ tiền.)
    • He insisted on paying for the meal. (Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
  • "Insisting that + mệnh đề": khăng khăng rằng một điều đó đúng hoặc phải xảy ra.

    • The witness is insisting that she saw the accident. (Nhân chứng đang khăng khăng rằng ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insist (động từ gốc): khăng khăng, nài nỉ.
    • I insist on going with you. (Tôi khăng khăng đòi đi cùng bạn.)
  • Insistence (danh từ): sự khăng khăng, sự cố chấp.
    • His insistence on perfection is annoying. (Sự khăng khăng về sự hoàn hảo của anh ta thật khó chịu.)
  • Insistent (tính từ): khăng khăng, cố chấp, dai dẳng.
    • She was insistent about her demands. ( ấy rất khăng khăng về những yêu cầu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Demanding (đòi hỏi): nhấn mạnh sự yêu cầu mạnh mẽ.
    • He is demanding a change. (Anh ấy đang đòi hỏi một sự thay đổi.)
  • Persisting (kiên trì, dai dẳng): nhấn mạnh hành động tiếp tục không ngừng.
    • She is persisting with her plan. ( ấy đang kiên trì với kế hoạch của mình.)
  • Urging (thúc giục): nhấn mạnh sự thúc ép mạnh mẽ.
    • They are urging him to accept. (Họ đang thúc giục anh ấy chấp nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Insist on/upon: khăng khăng đòi hỏi hoặc nhấn mạnh một điều đó.
    • The teacher insisted on silence. (Giáo viên khăng khăng đòi sự im lặng.)
  • Insist that: khẳng định hoặc yêu cầu một cách cương quyết.
    • He insisted that he was right. (Anh ấy khăng khăng rằng mình đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến (tương tự như "insisting").
    • Despite the criticism, she stuck to her guns. (Bất chấp sự chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường.)
  • Put one's foot down: kiên quyết hành động, khăng khăng đòi hỏi điều đó.
    • He put his foot down and refused to negotiate. (Anh ấy kiên quyết từ chối đàm phán.)