insolently
He answered the teacher's question insolently from the back of the classroom.
Trạng từ: - Một cách hỗn xược, láo xược, trơ trẽn: "insolently" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ thiếu tôn trọng, ngạo mạn, và cố tình xúc phạm người khác, đặc biệt là cấp trên hoặc người có quyền lực.
- (Anh ta đã trả lời một cách hỗn xược với cấp trên của mình.)
- (Đứa trẻ nhìn chằm chằm một cách láo xược vào giáo viên, từ chối xin lỗi.)
- (Cô ấy nói một cách trơ trẽn, biết rằng điều đó sẽ khiến cha mình tức giận.)
- "to act insolently": hành động một cách hỗn xược.
- The servant acted insolently towards the guests. (Người hầu đã hành động một cách hỗn xược đối với khách.)
- "to answer insolently": trả lời một cách láo xược.
- No employee should answer insolently to the manager. (Không nhân viên nào nên trả lời một cách láo xược với quản lý.)
- Insolent (tính từ): hỗn xược, láo xược.
- His insolent behavior got him suspended. (Hành vi hỗn xược của anh ta khiến anh ta bị đình chỉ học.)
- Insolence (danh từ): sự hỗn xược, thái độ láo xược.
- She was punished for her insolence. (Cô ấy bị phạt vì sự hỗn xược của mình.)
- Rudely: một cách thô lỗ.
- Impudently: một cách trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng.
- Arrogantly: một cách ngạo mạn.
Không có cụm động từ trực tiếp với "insolently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Talk insolently to someone: nói chuyện hỗn xược với ai đó. - Don't talk insolently to your elders. (Đừng nói chuyện hỗn xược với người lớn tuổi.) - Behave insolently: cư xử hỗn xược. - He always behaves insolently in class. (Anh ta luôn cư xử hỗn xược trong lớp.)
Không có thành ngữ cố định với "insolently". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc như: - With insolent disregard: với sự coi thường hỗn xược. - He acted with insolent disregard for the rules. (Anh ta hành động với sự coi thường hỗn xược các quy tắc.)