insonorité

Học thuật
Thân thiện
insonorité

Une salle de cinéma bénéficie d'une excellente insonorité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không kêu, tính không gây tiếng ồn: Chất lượng của một vật liệu, cấu trúc hoặc không gian không truyền hoặc tạo ra âm thanh.
    • Tính tiêu âm, tính triệt âm: Khả năng hấp thụ hoặc ngăn chặn âm thanh, làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insonorité de cette salle de cinéma est excellente. (Tính tiêu âm của phòng chiếu phim nàyxuất sắc.)
    • Pour travailler en paix, il a amélioré l'insonorité de son bureau. (Để làm việc trong yên tĩnh, anh ấy đã cải thiện tính cách âm của văn phòng mình.)
    • Les matériaux utilisés garantissent une bonne insonorité. (Các vật liệu được sử dụng đảm bảo một khả năng cách âm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré d'insonorité": Mức độ cách âm.

    • Ce mur a un degré d'insonorité très élevé. (Bức tường này mức độ cách âm rất cao.)
  • "Travaux d'insonorité": Các công việc cách âm.

    • Ils ont entrepris des travaux d'insonorité dans tout l'appartement. (Họ đã tiến hành các công việc cách âm trong toàn bộ căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insonore (adj): Không kêu, cách âm.

    • Une boîte insonore. (Một chiếc hộp cách âm.)
  • Insonorisation (n.f): Hành động cách âm, sự cách âm (quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một không gian trở nên cách âm).

    • L'insonorisation d'un studio d'enregistrement. (Việc cách âm một phòng thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolement acoustique: Sự cách ly âm thanh.
  • Absorption acoustique: Sự hấp thụ âm thanh.
Từ trái nghĩa
  • Résonance: Sự cộng hưởng, độ vang.
  • Transmission sonore: Sự truyền âm.
insonorité

Une salle de cinéma bénéficie d'une excellente insonorité.

danh từ giống cái
  1. tính không kêu
  2. tính tiêu âm, tính triệt âm