inspector general

inspector general

The inspector general reviews the unit's readiness report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng thanh tra: "inspector general" một chức danh dành cho một sĩ quan hoặc quan chức cấp cao chịu trách nhiệm tiến hành các cuộc điều tra, thanh tra giám sát trong một tổ chức, đặc biệt trong quân đội hoặc chính phủ. Người này thẩm quyền độc lập để kiểm tra tính hiệu quả, tuân thủ quy định phát hiện gian lận, lạm dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inspector general conducted a thorough investigation into the financial mismanagement. (Tổng thanh tra đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về việc quản lý tài chính sai trái.)
    • The role of the inspector general is to ensure accountability within the agency. (Vai trò của tổng thanh tra đảm bảo trách nhiệm giải trình trong cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as inspector general": giữ chức vụ tổng thanh tra.

    • She was appointed to serve as inspector general for the Department of Defense. ( ấy được bổ nhiệm giữ chức tổng thanh tra cho Bộ Quốc phòng.)
  • "inspector general's report": báo cáo của tổng thanh tra.

    • The inspector general's report revealed significant violations of protocol. (Báo cáo của tổng thanh tra đã tiết lộ những vi phạm đáng kể về quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspector (n): thanh tra viên (cấp thấp hơn, không chức danh tổng thanh tra).

    • The inspector checked the factory for safety compliance. (Thanh tra viên đã kiểm tra nhà máy về việc tuân thủ an toàn.)
  • General (n): tướng lĩnh (trong quân đội, nhưng khi kết hợp với "inspector" tạo thành chức danh riêng).

Từ đồng nghĩa
  • Ombudsman: thanh tra viên độc lập (thường trong lĩnh vực dân sự, nhưng mang chức năng tương tự).
  • Auditor general: tổng kiểm toán (tập trung vào kiểm toán tài chính, không phải điều tra tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "inspector general", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "inspector general".)