inspectorate

/in'spektərit/
Học thuật
Thân thiện
inspectorate

The inspectorate visits the factory for a routine safety check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thể các thanh tra, cơ quan thanh tra: Một nhóm hoặc tổ chức gồm những người nhiệm vụ kiểm tra, giám sát đánh giá việc tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Khu vực hoặc phạm vi trách nhiệm của một thanh tra: Địa hạt hoặc lĩnh vực chuyên môn một thanh tra hoặc cơ quan thanh tra phụ trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school inspectorate will visit next week to evaluate teaching standards. (Cơ quan thanh tra giáo dục sẽ đến thăm vào tuần tới để đánh giá tiêu chuẩn giảng dạy.)
    • The factory operates under the supervision of the health and safety inspectorate. (Nhà máy hoạt động dưới sự giám sát của cơ quan thanh tra sức khỏe an toàn.)
    • He was appointed to lead the new tax inspectorate. (Ông ấy được bổ nhiệm để lãnh đạo cơ quan thanh tra thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "National inspectorate": Cơ quan thanh tra cấp quốc gia, thường chịu trách nhiệm trên toàn lãnh thổ.

    • The national inspectorate for environmental protection publishes an annual report. (Cơ quan thanh tra bảo vệ môi trường cấp quốc gia công bố một báo cáo thường niên.)
  • "Independent inspectorate": Cơ quan thanh tra độc lập, hoạt động không chịu sự chi phối trực tiếp từ cơ quan bị thanh tra.

    • An independent inspectorate ensures the fairness of the electoral process. (Một cơ quan thanh tra độc lập đảm bảo tính công bằng của quy trình bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspector (n): Thanh tra viên (một cá nhân).

    • The inspector found several violations of the code. (Thanh tra viên đã tìm thấy một số vi phạm quy định.)
  • Inspection (n): Sự thanh tra, kiểm tra (hành động).

    • The inspection of the premises took two hours. (Việc thanh tra cơ sở đã mất hai giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversight body: Cơ quan giám sát.
  • Auditing authority: Cơ quan kiểm toán, cơ quan kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'inspectorate')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'inspectorate')

inspectorate

The inspectorate visits the factory for a routine safety check.

danh từ
  1. (như) inspectorship
  2. tập thể các người thanh tra
  3. địa hạt dưới quyền người thanh tra