inspirationally

inspirationally

He spoke inspirationally to the young athletes.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách truyền cảm hứng: "Inspirationally" mô tả cách một hành động hoặc lời nói được thực hiện với khả năng khơi gợi cảm hứng, động lực hoặc sự sáng tạo cho người khác. Từ này nhấn mạnh vào tác động tích cực sự khích lệ tinh thần hành động đó mang lại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách truyền cảm hứng về việc vượt qua nghịch cảnh.)
  • (Huấn luyện viên đã động viên đội bóng một cách truyền cảm hứng trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To speak inspirationally": nói theo cách khơi dậy cảm hứng.

    • She spoke inspirationally at the graduation ceremony. ( ấy đã phát biểu một cách truyền cảm hứng tại buổi lễ tốt nghiệp.)
  • "To write inspirationally": viết theo cách truyền cảm hứng.

    • The author writes inspirationally about everyday miracles. (Tác giả viết một cách truyền cảm hứng về những phép màu hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspiration (danh từ): cảm hứng, nguồn cảm hứng.

    • She is an inspiration to many people. ( ấy nguồn cảm hứng cho nhiều người.)
  • Inspirational (tính từ): mang tính truyền cảm hứng.

    • This is an inspirational story. (Đây một câu chuyện truyền cảm hứng.)
  • Inspire (động từ): truyền cảm hứng.

    • His speech inspired the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Motivationally: một cách tạo động lực.

    • He spoke motivationally to the team. (Anh ấy nói một cách tạo động lực cho đội nhóm.)
  • Encouragingly: một cách khích lệ.

    • She smiled encouragingly at the students. ( ấy mỉm cười một cách khích lệ với các học sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to: ngưỡng mộ, coi nguồn cảm hứng.
    • Many young people look up to her inspirationally. (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ ấy như một nguồn cảm hứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Light a fire under someone: thúc đẩy ai đó hành động một cách truyền cảm hứng.
    • His speech lit a fire under the team inspirationally. (Bài phát biểu của anh ấy đã thúc đẩy đội nhóm một cách truyền cảm hứng.)

Từ gần giống