insriber
/in'skraibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết, người khắc, người ghi: "Inscriber" chỉ một người thực hiện hành động viết, khắc hoặc ghi chép một cách có chủ đích, thường lên một bề mặt cứng hoặc vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient monument bears the name of its inscriber. (Tượng đài cổ mang tên của người đã khắc nó.)
- As the official inscriber, he carefully recorded the names of the winners. (Với tư cách là người ghi chép chính thức, anh ấy đã cẩn thận ghi lại tên những người chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master inscriber": bậc thầy khắc chữ, người thợ khắc lành nghề.
- The intricate designs were the work of a master inscriber. (Những hoa văn phức tạp là tác phẩm của một bậc thầy khắc chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inscribe (động từ): khắc, ghi, đề tặng.
- They will inscribe the date on the cornerstone. (Họ sẽ khắc ngày tháng lên viên đá góc tường.)
- Inscription (danh từ): chữ khắc, lời đề tặng.
- The inscription on the ring was a message of love. (Dòng chữ khắc trên chiếc nhẫn là một thông điệp tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Engraver: thợ khắc, người khắc.
- Scribe: người ghi chép, thư lại.
- Recorder: người ghi chép, máy ghi âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inscriber".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "inscriber".)
danh từ
- người viết, người khắc, người ghi