inst
Định nghĩa
- Tính từ (viết tắt):
- Thuộc về tháng hiện tại: "inst" là dạng viết tắt của từ Latin "instantis" (nghĩa là "hiện tại"), được dùng trong văn phong thương mại hoặc thư tín trang trọng để chỉ tháng mà bức thư đang được viết hoặc đề cập.
Ví dụ sử dụng
- (Thư của ông/bà ngày 10 tháng này đã được nhận.)
- (Chúng tôi xác nhận đơn đặt hàng của quý khách ngày 5 tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ult" và "prox": "inst" thường được dùng trong cùng ngữ cảnh với "ult" (ultimo - tháng trước) và "prox" (proximo - tháng sau).
- We replied to your letter of the 20th ult, but have not received your response of the 2nd inst. (Chúng tôi đã trả lời thư của ông/bà ngày 20 tháng trước, nhưng chưa nhận được hồi âm của ông/bà ngày 2 tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Instant (adj): tức thì, ngay lập tức (không liên quan đến nghĩa tháng hiện tại).
- Instanter (adv): ngay lập tức (trong văn phong pháp lý hoặc cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Current month: tháng hiện tại (cách diễn đạt hiện đại hơn).
- This month: tháng này (thông dụng trong giao tiếp hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
- Of the present month: thuộc về tháng hiện tại (cụm từ thay thế cho "inst" trong văn phong hiện đại).
- We are writing in response to your inquiry of the present month. (Chúng tôi viết thư để trả lời yêu cầu của quý khách trong tháng này.)