installment buying
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống mua hàng trả góp, trong đó người mua thanh toán tiền mua hàng hóa thành nhiều lần định kỳ (thường là hàng tháng) thay vì trả toàn bộ một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sử dụng hình thức mua trả góp để mua những mặt hàng đắt tiền như ô tô và đồ nội thất.)
- (Cửa hàng cung cấp dịch vụ mua trả góp không tính lãi trong sáu tháng đầu tiên.)
- (Mua trả góp trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 như một cách thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy on installment": Mua theo hình thức trả góp.
- She decided to buy the laptop on installment to manage her budget better. (Cô ấy quyết định mua máy tính xách tay theo hình thức trả góp để quản lý ngân sách tốt hơn.)
- "installment plan": Kế hoạch trả góp, thỏa thuận chi tiết về các khoản thanh toán.
- The installment plan requires a down payment of 20% and monthly payments for 12 months. (Kế hoạch trả góp yêu cầu trả trước 20% và thanh toán hàng tháng trong 12 tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Installment (n): khoản thanh toán định kỳ (một phần của tổng số tiền).
- The first installment is due next week. (Khoản trả góp đầu tiên đến hạn vào tuần tới.)
- Buying (n): hành động mua hàng.
- Hire purchase (n): thuê mua (hình thức tương tự, thường dùng ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Mua trả góp (n): cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
- Credit buying (n): mua hàng bằng tín dụng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trả góp và thẻ tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "installment buying", nhưng có thể dùng "pay in installments" (trả thành nhiều lần).
- You can pay in installments over six months. (Bạn có thể trả thành nhiều lần trong vòng sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Buy now, pay later": Mua ngay, trả sau — một chiến dịch quảng cáo phổ biến liên quan đến mua trả góp.
- The store's "buy now, pay later" offer is a form of installment buying. (Chương trình "mua ngay, trả sau" của cửa hàng là một hình thức mua trả góp.)