installment credit
Định nghĩa
Danh từ: - Tín dụng trả góp: "installment credit" là một loại khoản vay được trả dần, bao gồm cả tiền lãi, thông qua các khoản thanh toán định kỳ bằng nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Người vay có nghĩa vụ thanh toán một số tiền cố định mỗi kỳ (thường là hàng tháng) cho đến khi khoản vay được tất toán hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua chiếc xe bằng tín dụng trả góp, trả 300 đô la mỗi tháng trong năm năm.)
- (Tín dụng trả góp thường được sử dụng để mua các mặt hàng đắt tiền như đồ nội thất hoặc thiết bị điện tử.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to take out installment credit": vay trả góp.
- Many people take out installment credit to finance home renovations. (Nhiều người vay trả góp để tài trợ cho việc cải tạo nhà cửa.)
- "installment credit plan": kế hoạch tín dụng trả góp.
- The store offers an installment credit plan with no interest for the first six months. (Cửa hàng cung cấp một kế hoạch tín dụng trả góp không lãi suất trong sáu tháng đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Installment loan (danh từ): khoản vay trả góp (thường được dùng thay thế cho "installment credit").
- He applied for an installment loan to pay for his daughter's college tuition. (Anh ấy đã xin một khoản vay trả góp để trả học phí đại học cho con gái.)
- Credit installment (danh từ): kỳ hạn trả góp (chỉ một lần thanh toán trong chuỗi trả góp).
- The final credit installment is due next month. (Kỳ hạn trả góp cuối cùng sẽ đến hạn vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Instalment loan: khoản vay trả góp (cách viết khác, phổ biến ở Anh).
- Closed-end credit: tín dụng đóng (một loại tín dụng có kỳ hạn cố định, tương tự như tín dụng trả góp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết nợ.
- She plans to pay off her installment credit within three years. (Cô ấy dự định trả hết tín dụng trả góp trong vòng ba năm.)
- Take out: vay (một khoản tín dụng).
- They took out installment credit to buy a new refrigerator. (Họ đã vay tín dụng trả góp để mua một chiếc tủ lạnh mới.)
Thành ngữ liên quan
- On the installment plan: theo hình thức trả góp.
- He bought the laptop on the installment plan, paying a little each month. (Anh ấy mua chiếc máy tính xách tay theo hình thức trả góp, trả một ít mỗi tháng.)