installment debt

installment debt

A family makes a monthly installment debt payment at their kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nợ trả góp: "installment debt" một khoản nợ được yêu cầu thanh toán thành nhiều lần (gọi là các đợt trả góp) theo một lịch trình cố định, thường bao gồm cả tiền gốc lãi suất.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã vay một khoản nợ trả góp để mua xe mới, trả 500 đô la mỗi tháng trong năm năm.)
  • (Ngân hàng cung cấp nợ trả góp cho việc cải tạo nhà với lãi suất cố định.)
  • (Nhiều người sử dụng nợ trả góp để tài trợ cho giáo dục hoặc chi phí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry installment debt": mang nợ trả góp (chỉ việc đang khoản nợ trả góp chưa thanh toán hết).
    • Carrying too much installment debt can affect your credit score. (Mang quá nhiều nợ trả góp có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.)
  • "installment debt repayment plan": kế hoạch trả nợ trả góp.
    • She set up an installment debt repayment plan to avoid late fees. ( ấy thiết lập một kế hoạch trả nợ trả góp để tránh phí trễ hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Installment (n): khoản trả góp (một lần thanh toán trong chuỗi).
    • The first installment is due next week. (Khoản trả góp đầu tiên đến hạn vào tuần tới.)
  • Debt (n): nợ (khoản tiền phải trả).
    • He has a large amount of debt from student loans. (Anh ấy một khoản nợ lớn từ các khoản vay sinh viên.)
  • Installment plan (n): kế hoạch trả góp (thỏa thuận trả tiền thành nhiều lần).
    • She bought the laptop on an installment plan. ( ấy mua máy tính xách tay theo kế hoạch trả góp.)
Từ đồng nghĩa
  • Deferred payment debt: nợ thanh toán trả chậm (khoản nợ cho phép trả sau).
  • Installment loan: khoản vay trả góp (thường dùng thay thế nhưng nhấn mạnh vào việc vay tiền).
    • An installment loan is a common type of installment debt. (Khoản vay trả góp một dạng phổ biến của nợ trả góp.)
Các cụm từ liên quan
  • Pay off installment debt: trả hết nợ trả góp.
    • He worked extra hours to pay off his installment debt early. (Anh ấy làm thêm giờ để trả hết nợ trả góp sớm.)
  • Take on installment debt: nhận nợ trả góp (bắt đầu vay trả góp).
    • Taking on too much installment debt can lead to financial stress. (Nhận quá nhiều nợ trả góp có thể dẫn đến căng thẳng tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "A debt of honor": món nợ danh dự (không liên quan trực tiếp đến nợ trả góp, nhưng dùng để so sánh).
    • For him, paying off installment debt was a debt of honor. (Đối với anh ấy, trả hết nợ trả góp một món nợ danh dự.)
  • "In the red": trong tình trạng nợ nần (thường dùng cho tài chính).
    • The family was in the red due to high installment debt. (Gia đình đó lâm vào tình trạng nợ nần nợ trả góp cao.)