installment loan
Định nghĩa
Danh từ: - Khoản vay trả góp: "installment loan" là một loại khoản vay mà người vay phải hoàn trả cả gốc lẫn lãi thông qua các khoản thanh toán định kỳ, thường là bằng nhau trong suốt thời hạn vay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vay một khoản vay trả góp để mua một chiếc xe mới.)
- (Ngân hàng cung cấp các khoản vay trả góp với các khoản thanh toán hàng tháng cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay off an installment loan": trả hết khoản vay trả góp.
- He managed to pay off his installment loan two years early. (Anh ấy đã trả hết khoản vay trả góp của mình sớm hai năm.)
"to default on an installment loan": vỡ nợ đối với khoản vay trả góp.
- If you default on an installment loan, your credit score will drop significantly. (Nếu bạn vỡ nợ đối với khoản vay trả góp, điểm tín dụng của bạn sẽ giảm đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Installment (n): khoản trả góp (một phần của tổng số tiền vay được trả định kỳ).
- The monthly installment is $200. (Khoản trả góp hàng tháng là 200 đô la.)
Loan (n): khoản vay.
- He applied for a loan to start a business. (Anh ấy đã xin vay để khởi nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Trả góp: (cụm từ thông dụng) chỉ hình thức vay trả dần.
- Mua trả góp (buying on installment).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay off: trả hết nợ.
- She plans to pay off her installment loan in three years. (Cô ấy dự định trả hết khoản vay trả góp trong ba năm.)
Take out: vay (một khoản vay).
- He took out an installment loan for home renovation. (Anh ấy đã vay một khoản vay trả góp để cải tạo nhà.)
Thành ngữ liên quan
- On the installment plan: theo hình thức trả góp (thường dùng trong mua sắm).
- They bought the furniture on the installment plan. (Họ đã mua đồ nội thất theo hình thức trả góp.)