installment plan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thanh toán trả góp: "installment plan" chỉ một hệ thống mua hàng trong đó người mua có thể trả tiền thành nhiều lần (các kỳ hạn) thay vì trả toàn bộ một lần.
- Phương thức mua bán trả chậm: Đây là cách mua bán cho phép người tiêu dùng sở hữu hàng hóa ngay lập tức và thanh toán dần dần theo thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mua đồ nội thất theo hình thức trả góp vì họ không đủ khả năng trả toàn bộ giá một lần.)
- (Cửa hàng cung cấp một gói trả góp không lãi suất trong sáu tháng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy on an installment plan": mua theo hình thức trả góp.
- She bought her car on an installment plan that spreads the payments over three years. (Cô ấy đã mua xe hơi theo hình thức trả góp, chia các khoản thanh toán trong ba năm.)
- "to offer an installment plan": cung cấp gói trả góp.
- The electronics store offers an installment plan for expensive items like laptops and smartphones. (Cửa hàng điện tử cung cấp gói trả góp cho các mặt hàng đắt tiền như máy tính xách tay và điện thoại thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Installment (n): kỳ hạn thanh toán, một phần của khoản nợ được trả định kỳ.
- The first installment is due next month. (Kỳ thanh toán đầu tiên sẽ đến hạn vào tháng tới.)
- Installment buying (n): việc mua hàng trả góp.
- Installment buying is common for high-value goods. (Việc mua hàng trả góp phổ biến đối với hàng hóa giá trị cao.)
Từ đồng nghĩa
- Payment plan: kế hoạch thanh toán (thường dùng chung, không nhất thiết là trả góp).
- Hire purchase: mua trả góp (thuật ngữ phổ biến ở Anh, trong đó người mua thuê hàng trước và sau đó mua lại).
- Buy now, pay later: mua trước, trả sau (hình thức tương tự, thường có lãi suất hoặc phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on an installment plan: tham gia vào một gói trả góp.
- They decided to go on an installment plan for the new TV. (Họ quyết định tham gia gói trả góp cho chiếc TV mới.)
- Enter into an installment plan: ký kết một thỏa thuận trả góp.
- The customer entered into an installment plan with the bank. (Khách hàng đã ký kết một thỏa thuận trả góp với ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Pay as you go": trả tiền khi sử dụng (không phải trả góp, nhưng liên quan đến việc thanh toán linh hoạt).
- Instead of an installment plan, some prefer to pay as you go. (Thay vì gói trả góp, một số người thích trả tiền khi sử dụng.)