instantiate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm một ví dụ cụ thể (cho một từ hoặc cách dùng từ): "instantiate" có nghĩa là tìm ra hoặc cung cấp một trường hợp cụ thể minh họa cho một khái niệm, từ ngữ, hoặc cách sử dụng ngôn ngữ.
- Thể hiện qua một trường hợp cụ thể: "instantiate" cũng được dùng để chỉ việc một từ hoặc khái niệm được đại diện hoặc minh họa bởi một ví dụ thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tìm ví dụ cụ thể:
- The linguists could not instantiate this sense of the noun that he claimed existed in a certain dialect. (Các nhà ngôn ngữ học không thể tìm ra một ví dụ cụ thể cho nghĩa này của danh từ mà ông ta cho là tồn tại trong một phương ngữ nhất định.)
Thể hiện qua trường hợp cụ thể:
- This word instantiates the usage that the linguists claimed to be typical for a certain dialect. (Từ này thể hiện cách dùng mà các nhà ngôn ngữ học cho là điển hình cho một phương ngữ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to instantiate a concept": minh họa một khái niệm bằng một ví dụ cụ thể.
- The teacher used a real-world example to instantiate the abstract concept of justice. (Giáo viên đã dùng một ví dụ thực tế để minh họa khái niệm trừu tượng về công lý.)
"to be instantiated by": được thể hiện bởi.
- The theory is instantiated by several observable phenomena. (Lý thuyết được thể hiện bởi một số hiện tượng có thể quan sát được.)
Biến thể và từ gần giống
Instantiation (danh từ): sự thể hiện cụ thể, sự minh họa.
- The instantiation of this rule can be seen in the data. (Sự thể hiện cụ thể của quy tắc này có thể thấy trong dữ liệu.)
Instance (danh từ): trường hợp, ví dụ.
- This is a clear instance of the word's usage. (Đây là một trường hợp rõ ràng về cách dùng của từ này.)
Từ đồng nghĩa
Exemplify: minh họa, làm ví dụ.
- The painting exemplifies the artist's style. (Bức tranh minh họa phong cách của họa sĩ.)
Demonstrate: chứng minh, thể hiện.
- The experiment demonstrates the principle. (Thí nghiệm chứng minh nguyên lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "instantiate"; từ này thường được dùng như một động từ độc lập trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; "instantiate" là thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.