instantiation

instantiation

A programmer creates an instantiation of a class in their code.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự hiện thực hóa, sự thể hiện cụ thể: "Instantiation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc biến một ý tưởng trừu tượng, một khái niệm tổng quát thành một trường hợp cụ thể, thực.
- dụ cụ thể: Trong khoa học máy tính triết học, "instantiation" còn được dùng để chỉ một đối tượng hoặc thực thể được tạo ra từ một lớp (class) hoặc mẫu (template) chung.

dụ sử dụng
  • (Nhà phát triển phần mềm đã tạo một sự hiện thực hóa của lớp Car để đại diện cho một chiếc xe cụ thể.)
  • (Bức tranh này một dụ cụ thể hoàn hảo về phong cách trừu tượng của họa sĩ.)
  • ( bao nhiêu trường hợp cụ thể đã được tìm thấy trong cơ sở dữ liệu?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình hướng đối tượng: "Instantiation" bước tạo ra một đối tượng từ một lớp, thường đi kèm với từ khóa .
    • The instantiation of the object triggered its constructor method. (Sự khởi tạo đối tượng đã kích hoạt phương thức khởi tạo của .)
  • Trong logic triết học: "Instantiation" mô tả quá trình một thuộc tính hoặc phẩm chất chung được thể hiện qua một đối tượng cụ thể.
    • The concept of "justice" finds its instantiation in fair laws. (Khái niệm "công lý" tìm thấy sự hiện thực hóa của trong các luật lệ công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Instantiate (động từ): tạo ra hoặc thể hiện một trường hợp cụ thể.
    • The programmer needs to instantiate the class before using it. (Lập trình viên cần khởi tạo lớp trước khi sử dụng .)
  • Instantiable (tính từ): có thể được hiện thực hóa hoặc khởi tạo.
    • This abstract class is not instantiable directly. (Lớp trừu tượng này không thể được khởi tạo trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Embodiment: sự hiện thân, sự thể hiện cụ thể.
  • Realization: sự thực hiện, sự biến thành hiện thực.
  • Concrete example: dụ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Instantiate into: biến thành một trường hợp cụ thể.
    • The abstract idea was instantiated into a tangible product. (Ý tưởng trừu tượng đã được hiện thực hóa thành một sản phẩm hữu hình.)
Thành ngữ liên quan
  • A case in point: một dụ điển hình (tương tự "instantiation" trong ngữ cảnh minh họa).
    • Her success is a case in point of hard work paying off. (Thành công của ấy một dụ điển hình cho việc làm việc chăm chỉ được đền đáp.)