instigation
/,insti'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xúi giục, sự xúi bẩy: Hành động thúc đẩy, khuyến khích hoặc gợi ý cho người khác làm một việc gì đó, thường là việc không tốt hoặc sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agir à l'instigation d'un autre. (Hành động theo sự xúi giục của kẻ khác.)
- Il a commis ce vol à mon instigation. (Hắn đã phạm tội trộm cắp này do sự xúi giục của tôi.)
- L'enquête a révélé que le crime avait été commis à l'instigation du rival. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng tội ác đã được thực hiện theo sự xúi giục của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'instigation de (quelqu'un)": Theo sự xúi giục, dưới sự thúc đẩy của (ai đó). Cụm từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp lý.
- Le mouvement de protestation a débuté à l'instigation des étudiants. (Phong trào phản đối đã bắt đầu theo sự xúi giục/thúc đẩy của các sinh viên.)
Biến thể và từ liên quan
Instigateur (danh từ giống đực) / Instigatrice (danh từ giống cái): Kẻ xúi giục, người chủ mưu.
- Les instigateurs de la révolte ont été arrêtés. (Những kẻ chủ mưu/xúi giục cuộc nổi loạn đã bị bắt.)
Instiguer (động từ): Xúi giục, chủ mưu.
- Il a tenté d'instiguer une grève. (Hắn đã cố gắng xúi giục một cuộc đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Incitation (sự kích động, xúi giục).
- Suggestion (sự gợi ý, đề xuất - có thể mang nghĩa trung tính hơn).
- Poussée (sự thúc đẩy, đẩy mạnh).
Lưu ý sử dụng
Từ "instigation" thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc xúi giục người khác làm điều xấu, phạm pháp hoặc gây rối. Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực hơn (như thúc đẩy một dự án tốt), người ta thường dùng các từ như "initiative", "impulsion" hoặc "encouragement".
danh từ giống cái
- sự xúi giục
- Agir à l'instigation d'un autrehành động theo sự xúi giục của kẻ khác