instillator

instillator

A nurse uses an instillator to administer eye drops to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ nhỏ giọt, ống nhỏ giọt: "instillator" một thiết bị y tế dùng để đưa chất lỏng vào một khoang cơ thể (như mũi, tai, hoặc vết thương) từng giọt một.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã dùng một dụng cụ nhỏ giọt để nhỏ dung dịch kháng sinh vào tai bệnh nhân.)
  • (Một dụng cụ nhỏ giọt đảm bảo việc đưa thuốc dạng lỏng một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nasal instillator": dụng cụ nhỏ giọt dùng cho mũi. (Dụng cụ nhỏ giọt mũi thường được dùng để rửa mũi bằng nước muối.)
  • "ocular instillator": dụng cụ nhỏ giọt dùng cho mắt. (Dụng cụ nhỏ giọt mắt giúp nhỏ thuốc mắt không gây nhiễm bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Instillation (danh từ): hành động nhỏ giọt hoặc đưa chất lỏng vào từng giọt. (Việc nhỏ giọt chất sát trùng được thực hiện cẩn thận.)
  • Instillator (danh từ): cùng nghĩa với "instillator", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dropper: ống nhỏ giọt (thường dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm).
  • Pipette: ống hút nhỏ giọt (dùng trong hóa học hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "instillator".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "instillator".