institutionalized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thể chế hóa: Mang đặc tính của một thể chế hoặc được đưa vào một hệ thống có cấu trúc và thường được thiết lập vững chắc. Từ này mô tả một thực hành, chính sách, hoặc hành vi đã trở thành một phần chính thức của một tổ chức hoặc xã hội.
- Được đưa vào cơ sở chuyên biệt: Được chính thức đặt vào hoặc gửi gắm trong một cơ sở chuyên biệt (như bệnh viện tâm thần, trại cải tạo, viện dưỡng lão), thường mang hàm ý tiêu cực về việc mất đi tự do cá nhân hoặc tính nhân văn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (thể chế hóa):
- Institutionalized graft is a serious problem in many governments. (Nạn tham nhũng được thể chế hóa là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều chính phủ.)
- Institutionalized suicide as practiced in Japan refers to seppuku. (Tự sát được thể chế hóa như thực hành ở Nhật Bản đề cập đến nghi thức mổ bụng.)
Nghĩa 2 (đưa vào cơ sở):
- The hospital had hopes of rehabilitating the institutionalized juvenile delinquents. (Bệnh viện có hy vọng cải tạo những thanh thiếu niên phạm tội đã được đưa vào cơ sở chuyên biệt.)
- Long-term institutionalized patients often struggle to adapt to life outside. (Những bệnh nhân bị đưa vào cơ sở dài hạn thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Institutionalized racism": Phân biệt chủng tộc có hệ thống, đã ăn sâu vào các thể chế xã hội.
- The report highlighted institutionalized racism in the criminal justice system. (Báo cáo đã nêu bật nạn phân biệt chủng tộc có hệ thống trong hệ thống tư pháp hình sự.)
"Institutionalized behavior": Hành vi trở thành thói quen do sống lâu trong một môi trường tổ chức.
- Prisoners often exhibit institutionalized behavior after years of incarceration. (Tù nhân thường thể hiện hành vi đã trở thành thói quen sau nhiều năm bị giam cầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Institutionalize (động từ): thể chế hóa, đưa vào cơ sở.
- The government decided to institutionalize the new policy. (Chính phủ quyết định thể chế hóa chính sách mới.)
- Institution (danh từ): thể chế, cơ sở.
- The university is a respected institution. (Trường đại học là một thể chế được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Systematized: được hệ thống hóa.
- Formalized: được chính thức hóa.
- Entrenched: ăn sâu, cố thủ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "become institutionalized" (trở nên thể chế hóa).
- Over time, the practice became institutionalized in the company. (Theo thời gian, thực hành này đã trở nên thể chế hóa trong công ty.)
Thành ngữ liên quan
- In the system: trong hệ thống (ám chỉ việc bị kiểm soát bởi các thể chế).
- He has been in the system since he was a teenager. (Anh ấy đã ở trong hệ thống từ khi còn là thiếu niên.)