institutionally
Trạng từ: "institutionally" có nghĩa là "về mặt thể chế" hoặc "theo cách thức của một thể chế". Nó mô tả một hành động, quy trình hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại dưới góc nhìn của một tổ chức, cơ quan, hoặc hệ thống có cấu trúc chính thức (ví dụ: chính phủ, trường học, ngân hàng, tập đoàn).
- (Trường đại học cam kết về mặt thể chế đối với tự do học thuật.)
- (Các chính sách của công ty được thực thi theo cách thức thể chế để đảm bảo tuân thủ.)
- (Về mặt thể chế, hệ thống chăm sóc sức khỏe đã gặp khó khăn trong việc thích ứng với các công nghệ mới.)
"institutionally controlled": được kiểm soát bởi một thể chế.
- The media in that country is institutionally controlled by the government. (Truyền thông ở quốc gia đó bị kiểm soát về mặt thể chế bởi chính phủ.)
"institutionally recognized": được công nhận chính thức bởi một tổ chức.
- The award is institutionally recognized as a mark of excellence. (Giải thưởng này được công nhận về mặt thể chế như một dấu hiệu của sự xuất sắc.)
- Institutional (tính từ): thuộc về thể chế.
- The institutional framework needs reform. (Khung thể chế cần được cải cách.)
- Institution (danh từ): thể chế, tổ chức.
- The bank is a major financial institution. (Ngân hàng là một thể chế tài chính lớn.)
- Officially: một cách chính thức (nhấn mạnh tính chính thống).
- Structurally: về mặt cấu trúc (nhấn mạnh tổ chức bên trong).
- Systematically: một cách có hệ thống (nhấn mạnh quy trình).
Không có cụm động từ trực tiếp với "institutionally", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Operate institutionally: hoạt động theo cách thức thể chế. - Non-profits often operate institutionally to gain credibility. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động theo cách thức thể chế để có được uy tín.)
Không có thành ngữ cố định với "institutionally", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Institutionally embedded": ăn sâu vào thể chế. - Corruption is institutionally embedded in some political systems. (Tham nhũng đã ăn sâu vào thể chế trong một số hệ thống chính trị.)