institutionnel

Học thuật
Thân thiện
institutionnel

Une réforme institutionnelle est discutée dans l'hémicycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thể chế: Chỉ những liên quan đến các tổ chức, cơ cấu chính thức lâu dài của một xã hội, chính phủ, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Từ này nhấn mạnh tính chất chính thức, được thiết lập công nhận.
    • (Thuộc về) định chế: Chỉ những gắn liền với các cơ quan, tổ chức tính chất nền tảng thường xuyên trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réforme institutionnelle vise à modifier la structure de l'État. (Cuộc cải cách thuộc về thể chế nhằm thay đổi cấu trúc của Nhà nước.)
    • Ce partenariat a une valeur institutionnelle importante pour notre université. (Sự hợp tác này giá trị thuộc về định chế quan trọng đối với trường đại học của chúng tôi.)
    • L'analyse institutionnelle étudie le fonctionnement des organisations. (Phân tích thể chế nghiên cứu cách thức hoạt động của các tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Investisseur institutionnel": nhà đầu tổ chức.

    • Les fonds de pension sont des investisseurs institutionnels majeurs sur les marchés financiers. (Các quỹ hưu trínhững nhà đầu tổ chức lớn trên thị trường tài chính.)
  • "Communication institutionnelle": truyền thông thể chế / truyền thông định chế.

    • La communication institutionnelle de l'entreprise met en avant ses valeurs et sa mission. (Truyền thông thể chế của công ty làm nổi bật các giá trị sứ mệnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Institution (danh từ giống cái): thể chế, định chế, tổ chức.

    • Les institutions politiques sont essentielles au fonctionnement d'une démocratie. (Các thể chế chính trịthiết yếu cho sự vận hành của một nền dân chủ.)
  • Institutionnaliser (động từ): thể chế hóa, chính thức hóa thành một định chế.

    • Ils souhaitent institutionnaliser cette pratique informelle. (Họ muốn thể chế hóa thực hành không chính thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurel (tính từ): (thuộc về) cấu trúc, liên quan đến cơ cấu tổ chức.
  • Officiel (tính từ): chính thức, được công nhận bởi một cơ quan thẩm quyền.
Từ trái nghĩa
  • Informel (tính từ): không chính thức, không theo thể chế.
  • Personnel (tính từ): cá nhân, riêng tư (trái nghĩa trong ngữ cảnh tổ chức).
institutionnel

Une réforme institutionnelle est discutée dans l'hémicycle.

tính từ
  1. (thuộc) thể chế
    • Réforme institutionnelle
      cải cách thể chế