instruction execution
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình thực thi lệnh: "instruction execution" là quá trình máy tính thực hiện một lệnh cụ thể, bao gồm các bước như giải mã lệnh, nạp dữ liệu, tính toán và lưu kết quả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và kiến trúc máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ của CPU phụ thuộc vào tốc độ thực thi lệnh diễn ra nhanh như thế nào.)
- (Các bộ vi xử lý hiện đại sử dụng kỹ thuật đường ống để cải thiện hiệu quả thực thi lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"instruction execution cycle": chu kỳ thực thi lệnh, bao gồm các giai đoạn: fetch (nạp lệnh), decode (giải mã), execute (thực thi), và write-back (ghi kết quả).
- The instruction execution cycle is fundamental to how a computer operates. (Chu kỳ thực thi lệnh là nền tảng cho cách máy tính hoạt động.)
"instruction execution time": thời gian thực thi lệnh, thường được đo bằng chu kỳ xung nhịp.
- Reducing instruction execution time is a key goal in processor design. (Giảm thời gian thực thi lệnh là mục tiêu chính trong thiết kế bộ vi xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Instruction (danh từ): lệnh, chỉ thị.
- Each instruction in the program must be correctly executed. (Mỗi lệnh trong chương trình phải được thực thi chính xác.)
- Execution (danh từ): sự thực thi, quá trình thực hiện.
- The execution of the algorithm requires multiple steps. (Việc thực thi thuật toán yêu cầu nhiều bước.)
Từ đồng nghĩa
- Command execution: thực thi lệnh (thường dùng trong ngữ cảnh hệ điều hành hoặc lập trình).
- Operation execution: thực thi thao tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Carry out: thực hiện.
- The computer carries out instruction execution automatically. (Máy tính tự động thực hiện việc thực thi lệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "instruction execution" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.