instructively

instructively

The teacher demonstrates the experiment instructively.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mang tính giáo dục, hướng dẫn hoặc truyền đạt kiến thức, thường theo cách hữu ích sáng tỏ.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách hướng dẫn, đến nỗi ngay cả người mới bắt đầu cũng hiểu được.)
  • (Bộ phim tài liệu được quay một cách mang tính giáo dục, cho thấy quy trình từng bước về cách động cơ hoạt động.)
  • ( ấy nói một cách truyền đạt kiến thức về lịch sử của khu vực, nhấn mạnh các sự kiện nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "instructively enough": đủ mang tính hướng dẫn (thường dùng để nhấn mạnh tính hữu ích của một giải thích).
    • Instructively enough, the manual included diagrams that clarified the assembly process. (Đủ mang tính hướng dẫn, cuốn sách hướng dẫn bao gồm các sơ đồ làm quy trình lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Instructive (tính từ): tính chất hướng dẫn, giáo dục.
    • The lecture was very instructive for the students. (Bài giảng rất mang tính hướng dẫn cho sinh viên.)
  • Instruction (danh từ): sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
    • Follow the instructions carefully. (Làm theo các hướng dẫn một cách cẩn thận.)
  • Instructor (danh từ): người hướng dẫn, giáo viên.
    • The instructor explained the exercise instructively. (Người hướng dẫn giải thích bài tập một cách hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Informatively: một cách cung cấp thông tin.
  • Educationally: một cách giáo dục.
  • Didactically: một cách giáo huấn (thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cứng nhắc).
Các cụm từ liên quan
  • Instructively designed: được thiết kế một cách hướng dẫn (thường dùng cho sách, phần mềm, hoặc khóa học).
    • The app is instructively designed to help users learn vocabulary quickly. (Ứng dụng được thiết kế một cách hướng dẫn để giúp người dùng học từ vựng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Instructively speaking: nói theo cách hướng dẫn (dùng để mở đầu một lời giải thích).
    • Instructively speaking, the best way to learn a language is through immersion. (Nói theo cách hướng dẫn, cách tốt nhất để học một ngôn ngữ thông qua việc đắm mình vào .)