instrumental conditioning
A researcher uses instrumental conditioning to train a rat to press a lever for a food pellet.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều kiện hóa công cụ: Một phương pháp học tập trong tâm lý học, trong đó một hành vi (phản ứng) được củng cố hoặc suy yếu thông qua hậu quả của nó. Cụ thể, "instrumental conditioning" là quá trình ghép một phản ứng với một sự củng cố trong các thử nghiệm riêng lẻ; sự củng cố chỉ xảy ra sau khi phản ứng được đưa ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In instrumental conditioning, a rat learns to press a lever to receive food. (Trong điều kiện hóa công cụ, một con chuột học cách nhấn cần gạt để nhận thức ăn.)
- Teachers often use instrumental conditioning by giving praise when students answer correctly. (Giáo viên thường sử dụng điều kiện hóa công cụ bằng cách khen ngợi khi học sinh trả lời đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "instrumental conditioning paradigm": mô hình điều kiện hóa công cụ, dùng để chỉ khuôn khổ thí nghiệm cụ thể.
- The instrumental conditioning paradigm involves discrete trials where the response is followed by a reinforcer. (Mô hình điều kiện hóa công cụ bao gồm các thử nghiệm riêng lẻ, nơi phản ứng được theo sau bởi một chất củng cố.)
- "instrumental conditioning vs. classical conditioning": so sánh với điều kiện hóa cổ điển, nơi phản ứng được gợi ra bởi kích thích, không phải bởi hành vi chủ động.
- Unlike classical conditioning, instrumental conditioning requires the subject to actively perform a behavior to receive a reward. (Không giống như điều kiện hóa cổ điển, điều kiện hóa công cụ yêu cầu đối tượng chủ động thực hiện một hành vi để nhận phần thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Operant conditioning (danh từ): điều kiện hóa tạo tác, gần như đồng nghĩa với "instrumental conditioning", nhưng thường được dùng trong bối cảnh của B.F. Skinner.
- Operant conditioning is a type of instrumental conditioning. (Điều kiện hóa tạo tác là một dạng của điều kiện hóa công cụ.)
- Instrumental learning (danh từ): học tập công cụ, nhấn mạnh quá trình học hơn là kỹ thuật.
- Instrumental learning involves trial-and-error until the correct response is reinforced. (Học tập công cụ liên quan đến việc thử và sai cho đến khi phản ứng đúng được củng cố.)
Từ đồng nghĩa
- Operant conditioning: điều kiện hóa tạo tác (thường dùng thay thế).
- Trial-and-error learning: học tập qua thử và sai (mô tả quá trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "instrumental conditioning" do đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "To shape behavior": định hình hành vi, một kỹ thuật trong điều kiện hóa công cụ.
- Using rewards, the trainer shaped the dog's behavior through instrumental conditioning. (Sử dụng phần thưởng, người huấn luyện đã định hình hành vi của chó thông qua điều kiện hóa công cụ.)