instrumental role
Định nghĩa
Danh từ: Vai trò công cụ – chỉ vai trò ngữ nghĩa của một thực thể (thường là vật vô tri) mà tác nhân sử dụng để thực hiện một hành động hoặc bắt đầu một quá trình. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "instrumental role" còn được dùng để mô tả một vai trò quan trọng, hỗ trợ hoặc thiết yếu giúp đạt được một kết quả nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "Cô ấy cắt bánh mì bằng một con dao," cụm từ "một con dao" đóng vai trò công cụ.)
- (Vai trò công cụ của máy tính trong thí nghiệm là xử lý dữ liệu một cách tự động.)
- (Lời khuyên của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play an instrumental role in something": đóng vai trò quan trọng hoặc then chốt trong việc gì đó.
- The new policy played an instrumental role in reducing pollution. (Chính sách mới đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ô nhiễm.)
- "To serve an instrumental role": phục vụ một vai trò công cụ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ngôn ngữ học.
- The lever serves an instrumental role in lifting heavy objects. (Cần gạt phục vụ vai trò công cụ trong việc nâng vật nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrumental (tính từ): thuộc về công cụ, có tính chất hỗ trợ.
- Her instrumental support was crucial for the team. (Sự hỗ trợ mang tính công cụ của cô ấy rất quan trọng cho đội.)
- Role (danh từ): vai trò.
- He took on a leadership role in the group. (Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Key role: vai trò chủ chốt.
- Crucial role: vai trò quyết định.
- Supportive role: vai trò hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play out: diễn ra, thực hiện (thường dùng với "role").
- The instrumental role played out perfectly in the final scene. (Vai trò công cụ đã diễn ra hoàn hảo trong cảnh cuối.)
- Take on: đảm nhận.
- She took on an instrumental role in organizing the event. (Cô ấy đảm nhận vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- A means to an end: một phương tiện để đạt mục đích (gần nghĩa với vai trò công cụ).
- For him, the job was just an instrumental role, a means to an end. (Đối với anh ấy, công việc chỉ là một vai trò công cụ, một phương tiện để đạt mục đích.)
- The linchpin of: yếu tố then chốt (thường dùng để nhấn mạnh vai trò quan trọng).
- Her research was the linchpin of the project, playing an instrumental role in its success. (Nghiên cứu của cô ấy là yếu tố then chốt của dự án, đóng vai trò quan trọng trong thành công của nó.)