instrumentate
Định nghĩa
- Động từ:
- Viết hoặc soạn phần nhạc cho nhạc cụ: "instrumentate" có nghĩa là viết hoặc sắp xếp một bản nhạc sao cho phù hợp với các nhạc cụ, thay vì chỉ dành cho giọng hát. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc, ít được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The composer decided to instrumentate the symphony for a full orchestra. (Nhà soạn nhạc quyết định viết phần nhạc cho nhạc cụ cho bản giao hưởng dành cho dàn nhạc đầy đủ.)
- She instrumentated the folk song with strings and woodwinds. (Cô ấy đã phối nhạc cụ cho bài hát dân ca bằng đàn dây và kèn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to instrumentate a piece": phối nhạc cho một tác phẩm.
- The music teacher taught us how to instrumentate a simple melody. (Giáo viên âm nhạc dạy chúng tôi cách phối nhạc cụ cho một giai điệu đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Instrumentation (danh từ): sự phối nhạc cụ, cách sắp xếp nhạc cụ trong một bản nhạc.
- The instrumentation of the piece was complex and beautiful. (Sự phối nhạc cụ của tác phẩm rất phức tạp và đẹp đẽ.)
Instrumental (tính từ): thuộc về nhạc cụ, không có lời hát.
- The instrumental version of the song was very popular. (Phiên bản nhạc cụ của bài hát rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Orchestrate: phối dàn nhạc, sắp xếp nhạc cụ cho một bản nhạc.
- Arrange: sắp xếp, phối khí (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "instrumentate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "instrumentate".