insufficiently

insufficiently

He was insufficiently prepared for the exam.

Định nghĩa

Trạng từ: Ở một mức độ không đủ, thiếu hụt, không đáp ứng được yêu cầu hoặc nhu cầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chuẩn bị không đầy đủ cho kỳ thi.)
  • (Căn phòng được sưởi ấm không đủ vào mùa đông.)
  • ( ấy cảm thấy không được đồng nghiệp đánh giá đúng mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Insufficiently funded: không được cấp vốn đầy đủ.

    • The project was insufficiently funded to achieve its goals. (Dự án không được cấp vốn đầy đủ để đạt được các mục tiêu của .)
  • Insufficiently qualified: không đủ trình độ chuyên môn.

    • Many applicants were insufficiently qualified for the position. (Nhiều ứng viên không đủ trình độ cho vị trí này.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufficient (tính từ): không đủ, thiếu.

    • The evidence was insufficient to prove his guilt. (Bằng chứng không đủ để chứng minh tội lỗi của anh ta.)
  • Sufficiently (trạng từ): một cách đầy đủ, đủ.

    • The team was sufficiently prepared for the competition. (Đội đã được chuẩn bị đầy đủ cho cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadequately: một cách không đầy đủ, thiếu thốn.

    • The supplies were inadequately distributed. (Nguồn cung cấp đã được phân phối không đầy đủ.)
  • Scarcely: hầu như không, hiếm khi (dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt).

    • She was scarcely able to finish the task on time. ( ấy hầu như không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "insufficiently". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - To be insufficiently equipped: không được trang bị đầy đủ. - The army was insufficiently equipped for the harsh winter. (Quân đội không được trang bị đầy đủ cho mùa đông khắc nghiệt.)

Thành ngữ liên quan
  • To fall short: không đạt được, không đủ.
    • His performance fell short of expectations. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt kỳ vọng.)