insularité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất đảo: Đặc điểm địa lý của một vùng lãnh thổ là một hòn đảo hoặc một quần đảo, bao gồm việc được bao quanh bởi nước và tách biệt với đất liền.
- Tính biệt lập, tính khép kín: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái tách biệt, cô lập hoặc thiếu sự giao lưu, tiếp xúc với bên ngoài, thường xuất phát từ điều kiện địa lý hoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insularité du Japon influence sa culture et son histoire. (Tính chất đảo của Nhật Bản ảnh hưởng đến văn hóa và lịch sử của nước này.)
- L'insularité de la Corse attire de nombreux touristes. (Đặc điểm địa lý đảo của Corsica thu hút rất nhiều khách du lịch.)
- L'insularité de cette petite communauté a préservé ses traditions. (Tính biệt lập của cộng đồng nhỏ này đã bảo tồn được các truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'insularité économique": Tính khép kín/biệt lập về kinh tế.
- Le pays souffre de son insularité économique. (Đất nước này chịu ảnh hưởng từ tính biệt lập về kinh tế của mình.)
"L'insularité mentale": Tư duy khép kín, tâm lý biệt lập.
- Il faut combattre l'insularité mentale pour favoriser l'innovation. (Cần phải chống lại tư duy khép kín để thúc đẩy đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Insulaire (tính từ): thuộc về đảo, có tính chất đảo.
- Un climat insulaire (một kiểu khí hậu đảo)
Île (danh từ giống cái): hòn đảo.
- Isolement (danh từ giống đực): sự cô lập, sự biệt lập.
Từ đồng nghĩa
- Isolement géographique: sự biệt lập về địa lý.
- Enclavement (nghĩa mở rộng): tình trạng bị bao vây, bị cô lập.
- Repliement (nghĩa mở rộng): sự khép kín, sự thu mình.
Từ trái nghĩa
- Ouverture: sự mở cửa, sự cởi mở.
- Continentalité: tính chất lục địa.
- Connexion: sự kết nối.
danh từ giống cái
- tính chất đảo
- L'insularité du Japontính chất đảo của nước Nhật
- đặc điểm địa lý đảo