insularité

Học thuật
Thân thiện
insularité

L'insularité du Japon influence sa culture et son économie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất đảo: Đặc điểm địacủa một vùng lãnh thổmột hòn đảo hoặc một quần đảo, bao gồm việc được bao quanh bởi nước tách biệt với đất liền.
    • Tính biệt lập, tính khép kín: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái tách biệt, cô lập hoặc thiếu sự giao lưu, tiếp xúc với bên ngoài, thường xuất phát từ điều kiện địahoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insularité du Japon influence sa culture et son histoire. (Tính chất đảo của Nhật Bản ảnh hưởng đến văn hóa lịch sử của nước này.)
    • L'insularité de la Corse attire de nombreux touristes. (Đặc điểm địađảo của Corsica thu hút rất nhiều khách du lịch.)
    • L'insularité de cette petite communauté a préservé ses traditions. (Tính biệt lập của cộng đồng nhỏ này đã bảo tồn được các truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'insularité économique": Tính khép kín/biệt lập về kinh tế.

    • Le pays souffre de son insularité économique. (Đất nước này chịu ảnh hưởng từ tính biệt lập về kinh tế của mình.)
  • "L'insularité mentale": Tư duy khép kín, tâmbiệt lập.

    • Il faut combattre l'insularité mentale pour favoriser l'innovation. (Cần phải chống lại tư duy khép kín để thúc đẩy đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulaire (tính từ): thuộc về đảo, tính chất đảo.

    • Un climat insulaire (một kiểu khí hậu đảo)
  • Île (danh từ giống cái): hòn đảo.

  • Isolement (danh từ giống đực): sự cô lập, sự biệt lập.
Từ đồng nghĩa
  • Isolement géographique: sự biệt lập về địa lý.
  • Enclavement (nghĩa mở rộng): tình trạng bị bao vây, bị cô lập.
  • Repliement (nghĩa mở rộng): sự khép kín, sự thu mình.
Từ trái nghĩa
  • Ouverture: sự mở cửa, sự cởi mở.
  • Continentalité: tính chất lục địa.
  • Connexion: sự kết nối.
insularité

L'insularité du Japon influence sa culture et son économie.

danh từ giống cái
  1. tính chất đảo
    • L'insularité du Japon
      tính chất đảo của nước Nhật
  2. đặc điểm địađảo