insularize
/'insjuləraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành đảo: Hành động làm cho một khu vực đất liền trở nên tách biệt, giống như một hòn đảo, thường là về mặt địa lý hoặc xã hội.
- Trình bày như là một hòn đảo: Miêu tả hoặc thể hiện một cái gì đó với đặc điểm tách biệt, cô lập, giống như một hòn đảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The rising sea levels threaten to insularize the coastal peninsula. (Mực nước biển dâng cao đe dọa sẽ biến bán đảo ven biển thành đảo.)
- The author tends to insularize the community in his novels, depicting it as cut off from modern influences. (Tác giả có xu hướng trình bày cộng đồng trong tiểu thuyết của mình như một hòn đảo, miêu tả nó tách biệt khỏi những ảnh hưởng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa: Chỉ việc làm cho một nhóm người trở nên biệt lập, khép kín.
- Extreme political ideologies can insularize a nation from global cooperation. (Các hệ tư tưởng chính trị cực đoan có thể biến một quốc gia thành đảo, tách khỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Insular (tính từ): có tính chất đảo; hẹp hòi, biệt lập.
- He has a very insular viewpoint. (Anh ta có một quan điểm rất hẹp hòi/biệt lập.)
- Insularity (danh từ): tính chất đảo; sự biệt lập, tư tưởng hẹp hòi.
- The insularity of the mountain village was both a charm and a challenge. (Sự biệt lập của ngôi làng miền núi vừa là nét quyến rũ vừa là thách thức.)
- Insulation (danh từ): sự cách ly (thường về vật lý như nhiệt, điện); sự cô lập.
- Good insulation keeps the house warm. (Vật liệu cách nhiệt tốt giúp ngôi nhà ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Isolate: cô lập, tách biệt.
- Seclude: tách ra, cô lập (thường có chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- biến thành đảo; trình bày như là một hòn đảo