insulating tape
Định nghĩa
Danh từ: Băng cách điện – một loại băng dính chống nước được sử dụng để cách điện các dây dẫn điện bị hở, nhằm ngăn ngừa rò rỉ điện và đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện quấn băng cách điện quanh các dây dẫn hở để ngăn ngừa chập điện.)
- (Bạn nên luôn sử dụng băng cách điện cho việc sửa chữa điện, không phải băng dính thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply insulating tape": áp dụng băng cách điện lên bề mặt.
- Make sure to apply insulating tape tightly around the joint. (Hãy đảm bảo quấn băng cách điện chặt quanh mối nối.)
- "to remove insulating tape": tháo bỏ băng cách điện.
- He carefully removed the old insulating tape before soldering the wires. (Anh ấy cẩn thận tháo bỏ băng cách điện cũ trước khi hàn các dây dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Insulate (động từ): cách điện, cách nhiệt.
- The rubber coating helps to insulate the wire. (Lớp phủ cao su giúp cách điện dây dẫn.)
- Insulation (danh từ): sự cách điện, vật liệu cách điện.
- Proper insulation is crucial for electrical safety. (Cách điện đúng cách là rất quan trọng cho an toàn điện.)
- Tape (danh từ): băng dính (nói chung).
- He used duct tape instead of insulating tape for the repair. (Anh ấy dùng băng dính ống nước thay vì băng cách điện cho việc sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Electrical tape: băng dính điện (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Insulation tape: băng cách điện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tape up: quấn băng dính lên.
- He taped up the broken cable with insulating tape. (Anh ấy quấn băng cách điện lên cáp bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "insulating tape".