insulin reaction
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng insulin là tình trạng hạ đường huyết (lượng đường trong máu thấp bất thường) gây ra bởi lượng insulin dư thừa trong cơ thể, có thể dẫn đến hôn mê. Đây là một biến chứng thường gặp ở những người mắc bệnh tiểu đường đang điều trị bằng insulin.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu bệnh nhân tiểu đường dùng quá nhiều insulin, họ có thể bị phản ứng insulin.)
- (Bác sĩ cảnh báo rằng phản ứng insulin có thể gây lú lẫn, đổ mồ hôi và mất ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Severe insulin reaction": phản ứng insulin nghiêm trọng, thường cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- A severe insulin reaction may require an injection of glucagon to raise blood sugar levels. (Phản ứng insulin nghiêm trọng có thể cần tiêm glucagon để nâng mức đường huyết.)
- "Nocturnal insulin reaction": phản ứng insulin xảy ra vào ban đêm khi ngủ.
- Nocturnal insulin reactions are dangerous because they can go unnoticed until morning. (Phản ứng insulin về đêm rất nguy hiểm vì có thể không được phát hiện cho đến sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Insulin shock (n): sốc insulin, một dạng phản ứng insulin cấp tính và nghiêm trọng.
- Insulin shock is a medical emergency that requires immediate treatment. (Sốc insulin là một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
- Hypoglycemia (n): hạ đường huyết, tình trạng cơ bản của phản ứng insulin.
- Hypoglycemia can result from an insulin reaction or from skipping meals. (Hạ đường huyết có thể do phản ứng insulin hoặc do bỏ bữa.)
Từ đồng nghĩa
- Hypoglycemic reaction: phản ứng hạ đường huyết (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Low blood sugar episode: giai đoạn đường huyết thấp (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ liên quan
- To have an insulin reaction: bị phản ứng insulin.
- She had an insulin reaction after exercising too much without eating. (Cô ấy bị phản ứng insulin sau khi tập thể dục quá nhiều mà không ăn.)
- To treat an insulin reaction: điều trị phản ứng insulin.
- The first step to treat an insulin reaction is to consume fast-acting sugar. (Bước đầu tiên để điều trị phản ứng insulin là tiêu thụ đường tác dụng nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- On the verge of an insulin reaction: sắp xảy ra phản ứng insulin.
- He felt dizzy and shaky, on the verge of an insulin reaction. (Anh ấy cảm thấy chóng mặt và run rẩy, sắp xảy ra phản ứng insulin.)