insulin shock treatment

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Liệu pháp sốc insulin: Một phương pháp điều trị tâm thần trong đó tiêm một lượng insulin đủ lớn vào cơ thể người bệnh để gây ra co giật hôn mê. Phương pháp này từng được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần nặng như tâm thần phân liệt, nhưng hiện nay hầu như không còn được áp dụng do nhiều rủi ro các phương pháp điều trị an toàn hơn đã ra đời.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp sốc insulin như một biện pháp cuối cùng cho chứng tâm thần phân liệt nặng của anh ta.)
  • (Liệu pháp sốc insulin từng một thực hành gây tranh cãi trong ngành tâm thần học giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo insulin shock treatment": trải qua liệu pháp sốc insulin.
    • Many historical records show that patients were forced to undergo insulin shock treatment without full consent. (Nhiều hồ sơ lịch sử cho thấy bệnh nhân bị ép buộc trải qua liệu pháp sốc insulin không sự đồng ý đầy đủ.)
  • "to administer insulin shock treatment": thực hiện liệu pháp sốc insulin.
    • Doctors would administer insulin shock treatment in a controlled hospital setting. (Các bác sĩ sẽ thực hiện liệu pháp sốc insulin trong một môi trường bệnh viện kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulin shock therapy: tên gọi khác của liệu pháp sốc insulin, thường được dùng thay thế.
    • Insulin shock therapy was later abandoned due to its high mortality rate. (Liệu pháp sốc insulin sau đó đã bị từ bỏ do tỷ lệ tử vong cao.)
  • Insulin coma therapy: liệu pháp hôn mê insulin, một thuật ngữ chuyên môn khác.
    • Insulin coma therapy required careful monitoring of the patient's blood sugar levels. (Liệu pháp hôn mê insulin đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận mức đường huyết của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Shock therapy: liệu pháp sốc (nói chung, bao gồm cả sốc điện sốc insulin).
    • Shock therapy was a common psychiatric treatment in the 1940s. (Liệu pháp sốc một phương pháp điều trị tâm thần phổ biến vào những năm 1940.)
  • Insulin shock: sốc insulin (hiện tượng y khoa, nhưng cũng được dùng để chỉ phương pháp điều trị).
    • The patient experienced severe insulin shock during the procedure. (Bệnh nhân đã trải qua cơn sốc insulin nghiêm trọng trong quá trình thủ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây thuật ngữ y khoa cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "insulin shock treatment". Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y khoa lịch sử.)