insulin shock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốc insulin: "insulin shock" một tình trạng y tế nghiêm trọng xảy ra khi lượng insulin trong cơ thể quá cao, dẫn đến hạ đường huyết (lượng đường trong máu thấp) một cách nguy hiểm. Tình trạng này có thể gây ra co giật, hôn mê, nếu không được điều trị kịp thời, có thể đe dọa tính mạng.
    • Liệu pháp sốc insulin: Trong lịch sử y học, "insulin shock" còn chỉ việc tiêm một lượng insulin đủ lớn để gây co giật hôn mê, từng được sử dụng như một phương pháp điều trị một số rối loạn tâm thần ( dụ: tâm thần phân liệt).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị sốc insulin sau khi vô tình tiêm quá nhiều insulin.)
  • (Các bác sĩ phải hành động nhanh chóng để điều trị sốc insulin bằng cách truyền glucose.)
  • (Vào những năm 1930, liệu pháp sốc insulin đã được sử dụng một cách gây tranh cãi cho bệnh nhân tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into insulin shock": rơi vào trạng thái sốc insulin.

    • If you skip meals after taking insulin, you might go into insulin shock. (Nếu bạn bỏ bữa sau khi tiêm insulin, bạn có thể rơi vào trạng thái sốc insulin.)
  • "insulin shock therapy": liệu pháp sốc insulin (phương pháp điều trị tâm thần ).

    • Insulin shock therapy has been largely replaced by modern medications. (Liệu pháp sốc insulin phần lớn đã được thay thế bằng các loại thuốc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulin (n): insulin, một loại hormone do tuyến tụy sản xuất, giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.
  • Shock (n): sốc, tình trạng cơ thể bị suy sụp đột ngột do chấn thương hoặc bệnh .
  • Hypoglycemia (n): hạ đường huyết, tình trạng đường huyết thấp, thường nguyên nhân gây ra insulin shock.
Từ đồng nghĩa
  • Diabetic coma: hôn mê do tiểu đường (một hậu quả nghiêm trọng của insulin shock).
  • Hypoglycemic coma: hôn mê do hạ đường huyết (tương tự insulin shock nhưng không nhất thiết do insulin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To treat insulin shock: điều trị sốc insulin.
    • Emergency personnel are trained to treat insulin shock with glucagon injections. (Nhân viên cấp cứu được đào tạo để điều trị sốc insulin bằng tiêm glucagon.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shock to the system": một sốc đối với hệ thống (không liên quan trực tiếp đến insulin, nhưng dùng để chỉ bất kỳ thay đổi đột ngột nào gây ảnh hưởng mạnh).
    • The sudden cold weather was a shock to the system. (Thời tiết lạnh đột ngột một sốc đối với cơ thể.)