insulinothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp insulin: Phương pháp điều trị bệnh tiểu đường bằng cách sử dụng insulin, một loại hormone giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insulinothérapie est essentielle pour les patients atteints de diabète de type 1. (Liệu pháp insulin là thiết yếu cho các bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường loại 1.)
- Le médecin a ajusté le protocole d'insulinothérapie. (Bác sĩ đã điều chỉnh phác đồ liệu pháp insulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre sous insulinothérapie": bắt đầu điều trị bằng liệu pháp insulin.
- Le patient a été mis sous insulinothérapie après l'échec des antidiabétiques oraux. (Bệnh nhân đã được bắt đầu điều trị bằng liệu pháp insulin sau khi các thuốc tiểu đường uống không hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Insuline (danh từ giống cái): insulin, hormone.
- Thérapie (danh từ giống cái): liệu pháp, phương pháp điều trị.
Từ đồng nghĩa
- Traitement par l'insuline: điều trị bằng insulin.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp insulin