insultingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách xúc phạm, lăng mạ, hoặc thiếu tôn trọng. "Insultingly" mô tả hành động hoặc cách thức được thực hiện với ý định làm nhục, khinh thường hoặc gây tổn thương cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cư xử một cách xúc phạm đối với cha mẹ mình.)
- (Cô ấy nói một cách lăng mạ về khả năng nấu nướng của tôi trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insultingly low": mức độ thấp đến mức xúc phạm (thường dùng cho giá cả, tiền lương).
- The company offered him an insultingly low salary. (Công ty đã đề nghị cho anh ta một mức lương thấp đến mức xúc phạm.)
- "Insultingly simple": đơn giản đến mức khinh thường trí thông minh của người khác.
- The instructions were insultingly simple, as if we were children. (Hướng dẫn đơn giản đến mức xúc phạm, như thể chúng tôi là trẻ con.)
Biến thể và từ gần giống
- Insulting (tính từ): có tính xúc phạm, lăng mạ.
- His insulting remarks made everyone uncomfortable. (Những nhận xét xúc phạm của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- Insult (danh từ/động từ): sự xúc phạm/hành động xúc phạm.
- That comment was a direct insult to my intelligence. (Lời nhận xét đó là một sự xúc phạm trực tiếp đến trí thông minh của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng.
- Offensively: một cách gây khó chịu, xúc phạm.
- Contemptuously: một cách khinh thường, miệt thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "insultingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak insultingly" (nói một cách xúc phạm) hoặc "act insultingly" (hành động một cách xúc phạm).
Thành ngữ liên quan
- "Add insult to injury": thêm dầu vào lửa, làm tình hình tệ hơn sau khi đã gây tổn thương.
- He was late, and to add insult to injury, he blamed me for his mistake. (Anh ta đến muộn, và thêm dầu vào lửa, anh ta còn đổ lỗi cho tôi vì lỗi của mình.)